Thả giống tái tạo nguồn lợi thủy sản: Thả sao cho đúng, cho hiệu quả bền vững?

Thứ sáu - 28/08/2026 03:34 28 0
Những năm gần đây, hoạt động thả giống tái tạo nguồn lợi thủy sản được tổ chức rộng rãi tại nhiều địa phương, từ sông suối, hồ chứa cho đến vùng cửa sông, ven biển. Đây là một việc làm hết sức thiết thực, có ý nghĩa, nhằm khôi phục và phát triển nguồn lợi thủy sản ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, không phải cứ thả càng nhiều cá, tôm giống xuống nước là nguồn lợi thủy sản sẽ càng phục hồi nhanh. Nếu thực hiện không đúng cách, hoạt động thả giống thậm chí có thể gây hại cho chính hệ sinh thái mà chúng ta đang muốn bảo vệ.
Bài viết này giới thiệu những nguyên tắc kỹ thuật cơ bản, dễ hiểu để người dân, tổ chức, cộng đồng khi thả giống nắm được "nên làm gì" và "không nên làm gì" khi tham gia hoạt động ý nghĩa này.
1. Vì sao phải thả giống "có bài bản"?
Thả giống tái tạo nguồn lợi thủy sản là việc chủ động đưa con giống vào các thủy vực tự nhiên (sông, suối, hồ, hồ chứa, đầm phá, vùng ven biển…) nhằm phục hồi, duy trì hoặc tăng cường quần đàn thủy sản, đồng thời không gây hại cho đa dạng sinh học, nguồn gen và hệ sinh thái.
Điều quan trọng cần ghi nhớ: số lượng con giống thả xuống không phải là thước đo thành công. Một đợt thả giống được coi là hiệu quả khi con giống sống được, thích nghi, sinh trưởng, và quan trọng hơn cả, con giống sau khi thả có thể tham gia sinh sản, góp phần hình thành một quần đàn có khả năng tự duy trì trong tự nhiên.
Ngoài ra, thả giống không phải là "cây đũa thần" thay thế cho các biện pháp bảo vệ nguồn lợi khác. Nếu nguyên nhân khiến nguồn lợi suy giảm như khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường, mất bãi đẻ, mất đường di cư do đập, cống…chưa được xử lý thì việc thả giống dù nhiều đến đâu cũng khó mang lại hiệu quả lâu dài, bền vững.

2. Năm nguyên tắc vàng khi thả giống
Một là, xác định rõ mục tiêu trước khi thả. Cần trả lời rõ: thả để làm gì? Phục hồi một quần đàn bản địa đang suy giảm, tăng cường sản lượng khai thác, hay khôi phục một loài đã biến mất khỏi khu vực? Mỗi mục tiêu đòi hỏi cách tiếp cận khác nhau.
Hai là, ưu tiên loài bản địa, phù hợp với thủy vực. Không phải loài nào có sẵn con giống cũng có thể đem thả. Loài được chọn phải có nguồn gốc, phân bố tự nhiên tại chính thủy vực hoặc lưu vực đó. Tuyệt đối không thả các loài ngoại lai xâm hại hoặc có nguy cơ xâm hại.
Ba là, thận trọng và quản lý theo rủi ro. Ở những nơi còn thiếu thông tin, hoặc đối với các loài quý hiếm, việc khôi phục quần thể đã mất, cần làm từng bước nhỏ, thử nghiệm có kiểm soát trước khi mở rộng quy mô, thay vì thả ồ ạt ngay từ đầu.
Bốn là, bảo đảm nguồn giống an toàn, truy xuất được. Con giống phải đúng loài, có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh, không mang mầm bệnh, và – đặc biệt với các chương trình phục hồi – có nguồn gốc di truyền phù hợp với quần đàn tại chỗ để tránh làm "pha loãng" hoặc phá vỡ vốn gen tự nhiên.
Năm là, theo dõi sau thả và sẵn sàng điều chỉnh. Một đợt thả giống không nên là "thả xong là xong". Cần theo dõi tỷ lệ sống, sự phân tán, sinh trưởng của con giống để rút kinh nghiệm cho những đợt tiếp theo.
3. Lựa chọn loài, thủy vực và số lượng: Đừng làm theo cảm tính
Về loài: Loài dự kiến thả phải hội đủ các điều kiện bắt buộc như: có phân bố tự nhiên tại khu vực; phù hợp với mục tiêu và tình trạng quần đàn hiện tại; không thuộc danh mục loài ngoại lai xâm hại; phù hợp đặc điểm sinh học – sinh thái của thủy vực; mức rủi ro sinh thái và di truyền ở mức chấp nhận được; có nguồn giống bảo đảm chất lượng; và thủy vực còn khả năng nuôi dưỡng con giống sau khi thả. Chỉ cần một điều kiện không đạt, loài đó chưa nên được lựa chọn.
Về thủy vực và điểm thả: Không phải cứ có mặt nước là có thể thả cá. Cần đánh giá chất lượng nước, sinh cảnh (bãi đẻ, nơi trú ẩn, nguồn thức ăn tự nhiên), nền đáy, dòng chảy, độ sâu, mức độ kết nối sinh thái, áp lực khai thác tại khu vực, và khả năng tổ chức bảo vệ, giám sát sau khi thả.
Về số lượng và mật độ: Đây là điểm nhiều nơi hay làm sai – cứ nghĩ thả càng nhiều cá thì nguồn lợi càng nhanh hồi phục. Thực tế, số lượng con giống phải được tính toán dựa trên diện tích sinh cảnh thực sự phù hợp, khả năng tiếp nhận (sức tải) của thủy vực và nguồn thức ăn sẵn có. Thả vượt quá khả năng tiếp nhận sẽ khiến con giống cạnh tranh gay gắt với nhau và với quần đàn tự nhiên, làm giảm tỷ lệ sống và hiệu quả chung của cả đợt thả.
4. Thời điểm thả cũng quan trọng không kém số lượng
Không nên thả giống chỉ vì "đến hẹn lại lên" theo lịch phong trào hằng năm. Thời điểm thả lý tưởng là khi nhiệt độ nước, hàm lượng oxy hòa tan, độ mặn (nếu có), dòng chảy, mực nước và nguồn thức ăn cùng thuận lợi cho con giống thích nghi và sinh trưởng. Cần tuyệt đối tránh thả vào lúc có bão, lũ lớn, xả nước đột ngột, nắng nóng hay rét đậm kéo dài – những thời điểm này có thể khiến toàn bộ con giống chết ngay sau khi thả.
Ngay trước giờ thả, cần kiểm tra nhanh tại hiện trường các chỉ số cơ bản như nhiệt độ, oxy hòa tan, độ pH, độ mặn (nếu có) và quan sát màu nước, mùi, hiện tượng cá chết bất thường. Nếu điều kiện không phù hợp, nên hoãn thả hoặc đổi địa điểm, thay vì cố thực hiện cho đúng kế hoạch.
5. Chăm sóc con giống trong suốt hành trình: Từ nguồn giống đến khi xuống nước
Chất lượng thả giống được quyết định từ trước khi con giống chạm mặt nước tự nhiên rất lâu. Con giống cần được kiểm tra kỹ về ngoại hình, hoạt động, sức khỏe, không có dấu hiệu bệnh lý. Trong quá trình vận chuyển, cần kiểm soát chặt mật độ, nhiệt độ, oxy để hạn chế sốc và hao hụt. Trước khi thả, cần thực hiện thuần hóa – tức là cho con giống làm quen dần với nhiệt độ, độ mặn của môi trường mới – để giảm sốc môi trường.
Khi thả, thao tác phải nhẹ nhàng, tránh va đập, hạn chế thả dồn một chỗ với mật độ quá cao; nên để con giống tự bơi ra khỏi dụng cụ chứa nếu có thể.
6. Đừng "thả rồi bỏ đó" – Bảo vệ và theo dõi sau thả
Giai đoạn ngay sau khi thả là lúc con giống dễ bị tổn thương nhất: chưa quen môi trường mới, dễ bị địch hại tấn công, dễ bị khai thác khi còn tập trung gần điểm thả. Vì vậy, cần có kế hoạch bảo vệ khu vực thả trong một khoảng thời gian nhất định, tùy theo loài và mức độ rủi ro, đồng thời khuyến khích sự tham gia của chính quyền địa phương, tổ đồng quản lý và cộng đồng ngư dân trong việc tuần tra, giám sát.
Song song đó, cần theo dõi định kỳ tình trạng con giống, môi trường và hoạt động khai thác tại khu vực để kịp thời phát hiện, xử lý các sự cố như dịch bệnh, ô nhiễm hay khai thác trái phép.
7. Đánh giá hiệu quả: Thành công không phải là con số con giống đã thả
Muốn biết một chương trình thả giống có thực sự hiệu quả hay không, cần theo dõi và đánh giá sau một thời gian, dựa trên các tiêu chí như: tỷ lệ sống, mức độ đóng góp của cá thả vào quần đàn tự nhiên, sự thay đổi về sản lượng khai thác, dấu hiệu con giống đã sinh sản và tạo ra thế hệ mới, cùng với việc không phát sinh những tác động bất lợi cho hệ sinh thái. Kết quả đánh giá này chính là cơ sở để quyết định tiếp tục, điều chỉnh hay tạm dừng các đợt thả tiếp theo, thay vì lặp lại y nguyên kế hoạch năm này qua năm khác.
8. Lời kết: Thả giống là một việc làm khoa học, không chỉ là một nghĩa cử
Thả giống tái tạo nguồn lợi thủy sản là một hoạt động cần được khuyến khích, nhưng để thực sự mang lại lợi ích lâu dài cho nguồn lợi thủy sản và sinh kế của cộng đồng, hoạt động này cần được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học, tuân thủ quy định pháp luật hiện hành, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về loài, nguồn giống, thời điểm, địa điểm, đồng thời gắn liền với công tác bảo vệ và theo dõi sau thả.
Mỗi cá nhân, tổ chức, cộng đồng khi tham gia hoạt động thả giống đều có thể góp một phần quan trọng vào việc gìn giữ nguồn lợi thủy sản cho hôm nay và cho các thế hệ mai sau,  với điều kiện chúng ta thả giống một cách có trách nhiệm và đúng kỹ thuật.
Phòng Hành chính, tổng hợp

Tác giả: Cán bộ 1

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

  Ý kiến bạn đọc

Văn bản chỉ đạo điều hành
Dịch vụ công trực tuyến
qc tc
ql cs
pmsh
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập102
  • Hôm nay109,862
  • Tháng hiện tại112,908
  • Tổng lượt truy cập21,897,307
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây