| 101 |
Nguyễn Văn Bình |
NA-70446-TS |
Xón - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 102 |
Phạm Văn Tuyên |
NA-70459-TS |
Xón - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 103 |
Trần Văn Mỹ |
NA-80019-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 104 |
Nguyễn Văn Khuyến |
NA-80035-TS |
Xón sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 105 |
Nguyễn Văn Khuyến |
NA-80051-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.85 |
A |
| 106 |
Trần Xuân Vinh |
NA-80056-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.65 |
A |
| 107 |
Nguyễn Văn Thử |
NA-80057-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 108 |
Nguyễn Xuân Thiên |
NA-80059-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.75 |
A |
| 109 |
Nguyễn Tiến Lực |
NA-90018-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 110 |
Nguyễn Cai |
NA-90045-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4 |
A |
| 111 |
Hồ Văn Chắt |
NA-90087-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 112 |
Nguyễn Thế Quang |
NA-90123-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 113 |
Phạm Lâm |
NA-90124-TS |
Xón Đức Xuân - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 114 |
Nguyễn Xuân Thủy |
NA-90189-TS |
Xón Phong Thắng - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.66 |
A |
| 115 |
Nguyễn Văn Hệ |
NA-90204-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.2 |
A |
| 116 |
Nguyễn Xuân Hạnh |
NA-90216-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 117 |
Bùi Văn Bình |
NA-90220-TS |
Xón Thành Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 118 |
Hà Đức Lương |
NA-90221-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.58 |
A |
| 119 |
Hà Đức Ngọc |
NA-90224-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 120 |
Nguyễn Quang Vinh |
NA-90240-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 121 |
Hồ Minh Châu |
NA-90284-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 122 |
Cao Xuân Lương |
NA-90286-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.46 |
A |
| 123 |
Hồ Xuân Uý |
NA-90287-TS |
Xón Minh Sơn - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 124 |
Bùi Văn Đồng |
NA-90290-TS |
Xón Thành Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 125 |
Nguyễn Đức Hà |
NA-90291-TS |
Xón Đức Xuân - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.62 |
A |
| 126 |
Phạm Hữu Lực |
NA-90368-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 127 |
Bùi Văn Minh |
NA-90375-TS |
Xón Đức Xuân - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.63 |
A |
| 128 |
Nguyễn Văn Bình |
NA-90377-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 129 |
Hồ Ngọc Lan |
NA-90413-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.02 |
A |
| 130 |
Bùi Văn Thám |
NA-90522-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 131 |
Bùi Văn Thưng |
NA-90557-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.44 |
A |
| 132 |
Hoàng Điền |
NA-90560-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.36 |
A |
| 133 |
Bùi Duy Ngọc |
NA-90561-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.32 |
A |
| 134 |
Hồ Văn Tám |
NA-90615-TS |
Xón Minh Sơn - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.65 |
A |
| 135 |
Nguyễn Quyết |
NA-90616-TS |
Xón Phong Thắng - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.67 |
A |
| 136 |
Hồ Khắc Giáp |
NA-90630-TS |
Xón Phong Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 137 |
Nguyễn Văn Ước |
NA-90638-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.68 |
A |
| 138 |
Nguyễn Văn Cường |
NA-90655-TS |
Xón - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 139 |
Nguyễn Văn Đoàn |
NA-90661-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.85 |
A |
| 140 |
Hồ Đức Tạo |
NA-90668-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.2 |
A |
| 141 |
Nguyễn Văn Nhàn |
NA-90671-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.65 |
A |
| 142 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-90697-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.84 |
A |
| 143 |
Nguyễn Văn Lý |
NA-90743-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.8 |
A |
| 144 |
Trần Văn Cửu |
NA-90791-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.8 |
A |
| 145 |
Nguyễn Văn Đôn |
NA-90793-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6 |
A |
| 146 |
Nguyễn Đức Khanh |
NA-90840-TS |
Xón sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.97 |
A |
| 147 |
Bùi Văn Liên |
NA-90867-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 148 |
Nguyễn Đức Thạch |
NA-90870-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 149 |
Nguyễn Văn Chính |
NA-90888-TS |
Xón Phúc Thành - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.68 |
A |
| 150 |
Bùi Văn Thăng |
NA-90895-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.58 |
A |