| 51 |
Trần Văn Huynh |
NA-3723-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 52 |
Nguyễn Văn Quý |
NA-3725-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 53 |
Nguyễn Văn Huế |
NA-3734-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 54 |
Trần Quang Cai |
NA-3742-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 55 |
Nguyễn Văn Trương |
NA-3743-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 56 |
Vũ Văn Nghi |
NA-3746-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 57 |
Trần Văn Hoàng |
NA-3747-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.23 |
A |
| 58 |
Nguyễn Văn Lĩnh |
NA-3748-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 59 |
Trần Ngọc Hạ |
NA-3784-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 60 |
Nguyễn Văn Hưng |
NA-3785-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 61 |
Bùi Thắng |
NA-3791-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 62 |
Trần Văn Kính |
NA-4208-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 63 |
Nguyễn Văn Chung |
NA-70010-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 64 |
Trần Văn Vỹ |
NA-70017-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.26 |
A |
| 65 |
Nguyễn Văn Hòa |
NA-70018-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.95 |
A |
| 66 |
Chu Văn Nam |
NA-70019-TS |
Xón Phúc Thành - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.67 |
A |
| 67 |
Trần Văn Toản |
NA-70020-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 68 |
Trần Văn Lợi |
NA-70027-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 69 |
Nguyễn Văn Lâm |
NA-70030-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 70 |
Nguyễn Ngọc Hưng |
NA-70108-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 71 |
Nguyễn Văn Thân |
NA-70109-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 72 |
Vũ Văn Thuyên |
NA-70110-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 73 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-70111-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2 |
A |
| 74 |
Hồ Bá Hiệp |
NA-70112-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 75 |
Nguyễn Văn Vượng |
NA-70113-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.74 |
A |
| 76 |
Nguyễn Văn Hoan |
NA-70114-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 77 |
Nguyễn Triều |
NA-70115-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 78 |
Nguyễn Văn Nhu |
NA-70116-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 79 |
Trần Văn Hường |
NA-70117-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 80 |
Hoàng Hữu Tung |
NA-70118-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 81 |
Trần Văn Vinh |
NA-70119-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 82 |
Phạm Văn Ngự |
NA-70120-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 83 |
Trần Văn Đệ |
NA-70121-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.16 |
A |
| 84 |
Trần Văn Hiệp |
NA-70122-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 85 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-70123-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 86 |
Trần Quốc Trung |
NA-70124-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.86 |
A |
| 87 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-70125-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 88 |
Nguyễn Văn Nhường |
NA-70126-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 89 |
Nguyễn Văn Bắc |
NA-70127-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 90 |
Nguyễn Văn Xin |
NA-70128-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 91 |
Trần Văn Thung |
NA-70129-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 92 |
Nguyễn Xuân Trình |
NA-70130-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 93 |
Trần Văn Hữu |
NA-70131-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.03 |
A |
| 94 |
Trần Văn Hướng |
NA-70217-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 95 |
Nguyễn Văn Phong |
NA-70218-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 96 |
Nguyễn Văn Triều |
NA-70271-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.85 |
A |
| 97 |
Nguyễn Chiến |
NA-70417-TS |
Xón Phong Thắng - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 98 |
Trần Văn Huệ |
NA-70429-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 99 |
Trần Văn Đức |
NA-70430-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 100 |
Trần Văn Cương |
NA-70439-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.5 |
A |