| 1 |
Trần Kỷ |
NA-0672-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 2 |
Hoàng Đình Chương |
NA-0762-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 3 |
Hồ Văn Thương |
NA-0809-TS |
Xón Xóm 13 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 4 |
Lê Văn Hòa |
NA-3732-TS |
Xón xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 5 |
Hoàng Đình Chương |
NA-3984-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.65 |
A |
| 6 |
Phạm Văn Quý |
NA-5089-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.35 |
A |
| 7 |
Trương Tuấn |
NA-5352-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 8 |
Hồ Sỹ Hùng |
NA-5354-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 9 |
Đào Quang Chung |
NA-5355-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 10 |
Hoàng Đình Hòa |
NA-5358-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 11 |
Trần Ngọc Lan |
NA-5364-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 12 |
Đặng Văn Chung |
NA-5365-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 13 |
Đậu Văn Thành |
NA-5367-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 14 |
Hoàng Văn Mỹ |
NA-5369-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 15 |
Trần Văn Lai |
NA-5370-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 16 |
Lê Văn Thiện |
NA-5376-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 17 |
Bùi Văn Bá |
NA-5379-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 18 |
Hoàng Văn Châu |
NA-5380-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 19 |
Hoàng Đình Bờ |
NA-5381-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 20 |
Bùi Văn Dương |
NA-5383-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 21 |
Bùi Văn Liên |
NA-5386-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 22 |
Trần Văn Bốn |
NA-5387-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 23 |
Nguyễn Văn Hiền |
NA-5388-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
1.9 |
A |
| 24 |
Trần Văn Đặng |
NA-5390-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2 |
A |
| 25 |
Lê Văn Thuận |
NA-5391-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
1.9 |
A |
| 26 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-5393-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2 |
A |
| 27 |
Vũ Nguyên Khôi |
NA-5396-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 28 |
Trần Ngọc Thành |
NA-5400-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 29 |
Trần Văn Luyện |
NA-70221-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 30 |
Nguyễn Văn Toàn |
NA-70222-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
1.95 |
A |
| 31 |
Trần Văn Nghĩa |
NA-70223-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 32 |
Đào Quang Chung |
NA-70224-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 33 |
Lê Văn Hà |
NA-90050-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 34 |
Trần Hậu Phúc |
NA-90052-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 35 |
Nguyễn Văn Châu |
NA-90053-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 36 |
Đậu Văn Thành |
NA-90060-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 37 |
Trần Sao Mai |
NA-90070-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.45 |
A |
| 38 |
Trần Văn Thụ |
NA-90153-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.55 |
A |
| 39 |
Trần Quang Thái |
NA-90160-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.65 |
A |
| 40 |
Lê Trọng Long |
NA-90161-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 41 |
Trần Văn Lịnh |
NA-90163-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.15 |
A |
| 42 |
Lê Văn Vũ |
NA-90165-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 43 |
Trần Văn Lợi |
NA-90186-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 44 |
Trần Văn Dũng |
NA-90198-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5 |
A |
| 45 |
Trần Văn Đặng |
NA-90202-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 46 |
Cao Văn Thời |
NA-90203-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.55 |
A |
| 47 |
Hoàng Đình Sơn |
NA-90209-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 48 |
Hồ Văn Danh |
NA-90249-TS |
Xón Xóm 11 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.96 |
A |
| 49 |
Hàn Văn Tính |
NA-90263-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.05 |
A |
| 50 |
Hồ Văn Thương |
NA-90280-TS |
Xón Xóm 13 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.42 |
A |