| 351 |
Nguyễn Văn Quế |
NA-90148-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.98 |
A |
| 352 |
Hồ Văn Quảng |
NA-90180-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 353 |
Nguyễn Văn Thịnh |
NA-90181-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 354 |
Trần Văn Mai |
NA-90193-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 355 |
Phan Văn Duyên |
NA-90194-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 356 |
Hoàng Văn Tuyến |
NA-90195-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 357 |
Nguyễn Văn Lượng |
NA-90211-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 358 |
Nguyễn Văn Chiến |
NA-90222-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 359 |
Nguyễn Văn Thao |
NA-90225-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 360 |
Bùi Văn Khoa |
NA-90232-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 361 |
Nguyễn Minh Châu |
NA-90244-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 362 |
Hồ Phúc Chung |
NA-90245-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 363 |
Phạm Xuân Sơn |
NA-90260-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 364 |
Trần Đăng Hưng |
NA-90261-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 365 |
Trần Văn Dương |
NA-90264-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 366 |
Hoàng Văn Trung |
NA-90265-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 367 |
Hồ Xuân Bình |
NA-90266-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 368 |
Bùi Văn Thủy |
NA-90300-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.45 |
A |
| 369 |
Phan Văn Dương |
NA-90302-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 370 |
Nguyễn Văn Lâm |
NA-90306-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5 |
A |
| 371 |
Lê Tiến Thạch |
NA-90310-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.66 |
A |
| 372 |
Lê Văn Đáng |
NA-90319-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 373 |
Trần Đăng Hoàn |
NA-90329-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.15 |
A |
| 374 |
Hoàng Văn Cường |
NA-90333-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.38 |
A |
| 375 |
Lê Văn Bảy |
NA-90334-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 376 |
Nguyễn Văn Thành |
NA-90341-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.05 |
A |
| 377 |
Vũ Văn Hùng |
NA-90344-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 378 |
Phạm Văn Tuấn |
NA-90345-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.05 |
A |
| 379 |
Hồ Văn Diện |
NA-90370-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 380 |
Bùi Trung Thành |
NA-90390-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.2 |
A |
| 381 |
Phan Văn Đức |
NA-90392-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 382 |
Nguyễn Ngọc Cường |
NA-90396-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 383 |
Hồ Ngọc Chiến |
NA-90417-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.88 |
A |
| 384 |
Nguyễn Thanh Sơn |
NA-90433-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.15 |
A |
| 385 |
Hồ Văn Hiên |
NA-90455-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 386 |
Lê Văn Tuấn |
NA-90459-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 387 |
Nguyễn Văn Hậu |
NA-90460-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 388 |
Hoàng Đức Luận |
NA-90473-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 389 |
Lê Văn Thông |
NA-90491-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 390 |
Hồ Văn Sáu |
NA-90493-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 391 |
Hoàng Văn Soạn |
NA-90497-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5 |
A |
| 392 |
Nguyễn Văn Hường |
NA-90499-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 393 |
Hồ Văn Bưởi |
NA-90507-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 394 |
Nguyễn Văn Toán |
NA-90509-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 395 |
Hoàng Văn Vân |
NA-90512-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 396 |
Phan Thanh Tuấn |
NA-90513-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.15 |
A |
| 397 |
Hồ Phúc Thuyết |
NA-90517-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 398 |
Phạm Văn Đông |
NA-90534-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5 |
A |
| 399 |
Hoàng Văn Tuấn |
NA-90535-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 400 |
Hoàng Đình Lương |
NA-90545-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.3 |
A |