| 301 |
Nguyễn Văn Thi |
NA-71007-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 302 |
Lê Văn Đông |
NA-71008-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.1 |
A |
| 303 |
Phạm Đăng Lực |
NA-71009-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 304 |
Lê Tiến Định |
NA-71010-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 305 |
Hồ Văn Nhân |
NA-71011-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 306 |
Trần Phúc Bảo |
NA-71012-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2 |
A |
| 307 |
Nguyễn Văn Khai |
NA-71013-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 308 |
Phan Văn Sông |
NA-71015-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 309 |
Hoàng Văn Bình |
NA-80000-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 310 |
Phan Văn Hồng |
NA-80001-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4 |
A |
| 311 |
Nguyễn Văn Dương |
NA-80016-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.12 |
A |
| 312 |
Nguyễn Bùi Sơn |
NA-80021-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.05 |
A |
| 313 |
Hồ Bá Hạnh |
NA-80042-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 314 |
Hồ Bá Dũng |
NA-80044-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.16 |
A |
| 315 |
Phan Văn Quý |
NA-80045-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 316 |
Phan Văn Quyền |
NA-80058-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 317 |
Phan Văn Quang |
NA-80060-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 318 |
Lê Văn Nguyệt |
NA-80061-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 319 |
Lương Văn Nam |
NA-80063-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 320 |
Nguyễn Bùi Trung |
NA-80070-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 321 |
Phan Văn Giáp |
NA-80071-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.95 |
A |
| 322 |
Bùi Văn Xứng |
NA-80072-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 323 |
Bùi Văn Sang |
NA-80075-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.53 |
A |
| 324 |
Phạm Đăng Vững |
NA-80078-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 325 |
Nguyễn Văn Nam |
NA-80085-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 326 |
Hoàng Văn Kỷ |
NA-80110-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 327 |
Nguyễn Văn Úy |
NA-80114-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 328 |
Bùi Thái Tài |
NA-80115-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.45 |
A |
| 329 |
Phan Văn Toản |
NA-80119-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 330 |
Lê Văn Bình |
NA-80129-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 331 |
Hồ Văn Khang |
NA-80140-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 332 |
Hồ Văn Hưng |
NA-80143-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 333 |
Nguyễn Văn Tài |
NA-90023-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 334 |
Hồ Phúc Hào |
NA-90032-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 335 |
Nguyễn Văn Thao |
NA-90046-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 336 |
Bùi Trung Thuyết |
NA-90048-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 337 |
Nguyễn Văn Tài |
NA-90059-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.45 |
A |
| 338 |
Hồ Phúc Khoa |
NA-90061-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5 |
A |
| 339 |
Hồ Phúc Thoa |
NA-90064-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 340 |
Bùi Văn Huấn |
NA-90076-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 341 |
Nguyễn Phúc Sơn |
NA-90079-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 342 |
Phạm Văn Hùng |
NA-90100-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 343 |
Hoàng Văn Việt |
NA-90104-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 344 |
Nguyễn Văn Trung |
NA-90110-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 345 |
Nguyễn Văn Thảo |
NA-90111-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 346 |
Hoàng Văn Khuyến |
NA-90112-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.93 |
A |
| 347 |
Lê Tiến Hà |
NA-90142-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4 |
A |
| 348 |
Phan Văn Khánh |
NA-90143-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 349 |
Hoàng Văn Luận |
NA-90144-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 350 |
Nguyễn Văn Hào |
NA-90145-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |