| 101 |
Phan Văn Thông |
NA-70064-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 102 |
Lê Tiến Quyết |
NA-70065-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 103 |
Hoàng Văn Hiếu |
NA-70066-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 104 |
Phan Văn Long |
NA-70067-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 105 |
Hồ Văn Tính |
NA-70068-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 106 |
Nguyễn Văn Nhiên |
NA-70069-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 107 |
Nguyễn Văn Thao |
NA-70072-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 108 |
Phạm Văn Lợi |
NA-70073-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 109 |
Hồ Phúc Bền |
NA-70074-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 110 |
Nguyễn Cao Sự |
NA-70075-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 111 |
Hồ Văn Cần |
NA-70082-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 112 |
Nguyễn Phúc Hạnh |
NA-70086-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 113 |
Trần Minh Sỹ |
NA-70087-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 114 |
Nguyễn Duy Hiếu |
NA-70088-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 115 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-70089-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 116 |
Hoàng Văn Sơn |
NA-70090-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 117 |
Trần Mạnh Dũng |
NA-70091-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 118 |
Hoàng Văn Thung |
NA-70092-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.24 |
A |
| 119 |
Hoàng Văn Chung |
NA-70093-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 120 |
Bùi Văn Ngọc |
NA-70094-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 121 |
Hồ Văn Hoan |
NA-70095-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 122 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-70096-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 123 |
Bùi Văn Trung |
NA-70097-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 124 |
Bùi Văn Điều |
NA-70098-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 125 |
Trần Đức Hoàn |
NA-70099-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 126 |
Nguyễn Văn Xướng |
NA-70100-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 127 |
Lê Tiến Tầm |
NA-70101-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 128 |
Bùi Văn Hạ |
NA-70102-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 129 |
Phan Văn Đức |
NA-70103-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.46 |
A |
| 130 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-70104-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 131 |
Hồ Phúc Hậu |
NA-70105-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 132 |
Phan Văn Long |
NA-70106-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 133 |
Trương Văn Quảng |
NA-70132-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 134 |
Nguyễn Văn Chung |
NA-70134-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 135 |
Lê Tiến Ngoãn |
NA-70135-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 136 |
Phan Văn Lưu |
NA-70136-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 137 |
Phan Ngọc Sơn |
NA-70137-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.96 |
A |
| 138 |
Phan Văn Tuấn |
NA-70138-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 139 |
Bùi Văn Thân |
NA-70156-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 140 |
Lê Văn Ngũ |
NA-70157-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2 |
A |
| 141 |
Nguyễn Văn Sỹ |
NA-70158-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 142 |
Hồ Văn Hải |
NA-70159-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 143 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-70160-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 144 |
Bùi Văn Ngọc |
NA-70161-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 145 |
Bùi Trung Kiên |
NA-70162-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.35 |
A |
| 146 |
Nguyễn Văn Cậy |
NA-70163-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 147 |
Phan Đức Linh |
NA-70164-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 148 |
Trần Văn Tuấn |
NA-70165-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 149 |
Hoàng Văn Liên |
NA-70166-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.07 |
A |
| 150 |
Hồ Ngọc Sinh |
NA-70167-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.8 |
A |