| 551 |
Nguyễn Văn Lưu |
NA-94597-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 552 |
Hồ Văn Đoàn |
NA-94608-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 553 |
Phạm Văn Thức |
NA-94613-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 554 |
Lê Văn Mạnh |
NA-94616-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 555 |
Lê Văn Tư |
NA-94630-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.35 |
A |
| 556 |
Bùi Thái Trung |
NA-94637-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 557 |
Trần Văn Luyến |
NA-94651-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 558 |
Nguyễn Văn Tiệp |
NA-94657-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.38 |
A |
| 559 |
Bùi Văn Cường |
NA-94727-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.18 |
A |
| 560 |
Hồ Phúc Tài |
NA-94729-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 561 |
Lê Tiến Đại |
NA-94730-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 562 |
Hồ Văn Thức |
NA-95311-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 563 |
Nguyễn Văn Điệp |
NA-95444-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 564 |
Nguyễn Văn Cường |
NA-95456-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 565 |
Nguyễn Văn Toàn |
NA-95480-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 566 |
Bùi Thái Đồng |
NA-95666-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 567 |
Hoàng Đức Long |
NA-95986-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.6 |
A |
| 568 |
Hồ Xuân Mạnh |
NA-96468-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
7.02 |
A |
| 569 |
Phan Văn Tươi |
NA-98888-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.56 |
A |
| 570 |
Nguyễn Văn Sỹ |
NA-98898-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
7.03 |
A |
| 571 |
Hồ Xuân Cường |
NA-99199-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.9 |
A |
| 572 |
Phan Văn Mạnh |
NA-99299-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 573 |
Hồ Viết Kỳ |
NA-99368-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.9 |
A |
| 574 |
Nguyễn Văn Phương |
NA-99399-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.505 |
A |
| 575 |
Hồ Xuân Thành |
NA-99599-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.9 |
A |
| 576 |
Hoàng Văn Thảo |
NA-99799-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.63 |
A |
| 577 |
Nguyễn Văn Diện |
NA-99866-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.75 |
A |
| 578 |
Hoàng Văn Ngoan |
NA-99869-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.53 |
A |
| 579 |
Hoàng Văn Việt |
NA-99939-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.7 |
A |