| 501 |
Lê Văn Lâm |
NA-93714-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 502 |
Hồ Văn Thường |
NA-93721-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.28 |
A |
| 503 |
Bùi Văn Nguyên |
NA-93999-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 504 |
Lê Văn Sỹ |
NA-94001-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 505 |
Lê Văn Mua |
NA-94002-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.25 |
A |
| 506 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-94006-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 507 |
Hồ Văn Sơn |
NA-94008-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 508 |
Bùi Văn Cần |
NA-94010-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 509 |
Trần Văn Dũng |
NA-94011-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 510 |
Bùi Văn Hà |
NA-94012-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 511 |
Bùi Thái Tuấn |
NA-94019-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 512 |
Phan Văn Quảng |
NA-94021-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 513 |
Hồ Văn Hoàn |
NA-94026-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 514 |
Nguyễn Ngọc Quyên |
NA-94030-TS |
Xón Thân ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 515 |
Lê Văn Bình |
NA-94031-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 516 |
Lê Văn Phương |
NA-94036-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 517 |
Nguyễn Văn Sỹ |
NA-94044-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.11 |
A |
| 518 |
Nguyễn Văn Tý |
NA-94048-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5 |
A |
| 519 |
Hồ Văn Khánh |
NA-94058-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 520 |
Lê Tiến Hồng |
NA-94064-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 521 |
Hồ Ngọc Phú |
NA-94067-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.76 |
A |
| 522 |
Nguyễn Văn Bình |
NA-94070-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 523 |
Lê Văn Giáp |
NA-94090-TS |
Xón Thân ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 524 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-94101-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 525 |
Lê Văn Đức |
NA-94116-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.08 |
A |
| 526 |
Lê Văn Thanh |
NA-94124-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 527 |
Nguyễn Quốc Vương |
NA-94145-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 528 |
Hoàng Đức Dũng |
NA-94207-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 529 |
Bùi Văn Cam |
NA-94209-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 530 |
Nguyễn Văn Minh |
NA-94236-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 531 |
Phan Văn Hiệp |
NA-94351-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 532 |
Hồ Ngọc Như |
NA-94418-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 533 |
Lê Văn Tiến |
NA-94419-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 534 |
Lê Văn Sơn |
NA-94551-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.65 |
A |
| 535 |
Hoàng Văn Minh |
NA-94552-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 536 |
Hồ Văn Tưởng |
NA-94559-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 537 |
Nguyễn Văn Lệnh |
NA-94562-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 538 |
Nguyễn Văn Thịnh |
NA-94563-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 539 |
Phan Văn Thảo |
NA-94565-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 540 |
Phan Văn Thắng |
NA-94567-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 541 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-94569-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4 |
A |
| 542 |
Lê Văn Chung |
NA-94572-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 543 |
Nguyễn Văn Hải |
NA-94575-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.55 |
A |
| 544 |
Phan Văn Lâm |
NA-94577-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 545 |
Trương Công Tỵ |
NA-94581-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 546 |
Trần Văn Kiên |
NA-94582-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 547 |
Hoàng Văn Quyết |
NA-94583-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 548 |
Lê Văn Hướng |
NA-94588-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 549 |
Phan Văn Tài |
NA-94589-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.34 |
A |
| 550 |
Nguyễn Văn Tình |
NA-94591-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |