| STT | Tên cơ sở | Mã số ĐKKD | Địa chỉ | Giấy CNATTP | Xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Trương Đắc Bái | NA-98889-TS | Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.4 | A |
| 102 | Hồ Chiến | NA-99268-TS | Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.63 | A |
| 103 | Hồ An | NA-99589-TS | Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.63 | A |
| 104 | Bùi Văn Tam | NA-99848-TS | Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.68 | A |
| 105 | Trương Đắc Khoa | NA-99888-TS | Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.5 | A |
| 106 | Bùi Văn Khẩn | NA-99988-TS | Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.55 | A |
| 107 | Hồ Sư Dự | NA-99989-TS | Xón Xóm 1 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 7.45 | A |
| 108 | Nguyễn Văn Tịnh | NA-99998-TS | Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 5.16 | A |