| 51 |
Tô Duy Châu |
NA-91266-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 52 |
Hồ Bang Hóa |
NA-91467-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 53 |
Bùi Văn Tú |
NA-91555-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.3 |
A |
| 54 |
Hồ Bắc |
NA-91570-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 55 |
Tô Thi |
NA-91572-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.95 |
A |
| 56 |
Hồ Ngọc Hùng |
NA-91574-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.96 |
A |
| 57 |
Nguyễn Văn Long |
NA-91580-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7 |
A |
| 58 |
Tô Duy Kiên |
NA-91588-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.95 |
A |
| 59 |
Hồ Đức |
NA-91666-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 60 |
Hồ Văn Soa |
NA-91668-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.07 |
A |
| 61 |
Hồ Cương |
NA-91686-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 62 |
Hồ Sư Hậu |
NA-91789-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.38 |
A |
| 63 |
Hồ Văn Thuyết |
NA-91888-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.37 |
A |
| 64 |
Tô Duy Sang |
NA-91968-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.55 |
A |
| 65 |
Hồ Sư Hải |
NA-91999-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.08 |
A |
| 66 |
Hồ Văn Tình |
NA-92288-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.52 |
A |
| 67 |
Tô Duy Truyền |
NA-92686-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.2 |
A |
| 68 |
Hồ Hữu Trung |
NA-92789-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 69 |
Phạm Hữu Chiến |
NA-92888-TS |
Xón xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.38 |
A |
| 70 |
Đinh Trọng Đa |
NA-92999-TS |
Xón xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 71 |
Hồ Thành |
NA-93354-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 72 |
Hồ Hữu Hòa |
NA-93868-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 73 |
Hồ Châu |
NA-93931-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.55 |
A |
| 74 |
Hồ Văn Nới |
NA-94153-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.35 |
A |
| 75 |
Hồ Hữu Thắng |
NA-94254-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 76 |
Bùi Văn Khờ |
NA-94261-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 77 |
Trương Đắc Trọng |
NA-94272-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 78 |
Tô Thái |
NA-94274-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 79 |
Tô Duy Hải |
NA-94555-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 80 |
Hồ Khắc Quảng |
NA-94678-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 81 |
Hồ Công Tuấn |
NA-94686-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.53 |
A |
| 82 |
Phạm Hữu Hải |
NA-94789-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 83 |
Hồ Văn Luận |
NA-94868-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 84 |
Phạm Hợi |
NA-94999-TS |
Xón xóm 7 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 85 |
Trương Đắc Dính |
NA-95333-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.6 |
A |
| 86 |
Hồ Hữu Hà |
NA-95555-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 87 |
Bùi Văn Nhạ |
NA-95588-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 88 |
Hồ Văn Diệu |
NA-95777-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.22 |
A |
| 89 |
Phạm Hồng |
NA-95886-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 90 |
Hồ Bá Đoàn |
NA-95989-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.07 |
A |
| 91 |
Phạm Mạnh Tường |
NA-96222-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.45 |
A |
| 92 |
Trương Phi Luyến |
NA-96666-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 93 |
Trương Phi Ngọ |
NA-96668-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 94 |
Phạm Văn Đợi |
NA-96669-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.6 |
A |
| 95 |
Hồ Sưu |
NA-96686-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.7 |
A |
| 96 |
Hồ Hữu Nghĩa |
NA-96689-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.45 |
A |
| 97 |
Tô Duy Hùng |
NA-96788-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.69 |
A |
| 98 |
Hồ Hữu Tĩnh |
NA-96889-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 99 |
Hồ Văn Công |
NA-98568-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.55 |
A |
| 100 |
Hồ Bá Chung |
NA-98688-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.7 |
A |