| 1 |
Hồ Văn Nhợi |
NA-70256-TS |
Xón - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.67 |
A |
| 2 |
Hồ Ngoãn |
NA-70310-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 3 |
Lê Bá Sơn |
NA-70455-TS |
Xón - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 4 |
Trương Đắc Giáp |
NA-90025-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.08 |
A |
| 5 |
Tô Duy Vững |
NA-90077-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 6 |
Phạm Chung |
NA-90184-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.06 |
A |
| 7 |
Hồ Thị Liệu |
NA-90205-TS |
Xón - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 8 |
Hồ Hữu Chuyên |
NA-90206-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 9 |
Tô Lợi |
NA-90214-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 10 |
Trương Đắc Thắng |
NA-90229-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 11 |
Bùi Quốc Sách |
NA-90230-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.65 |
A |
| 12 |
Hồ Chắt |
NA-90238-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 13 |
Trương Đắc Liền |
NA-90251-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 14 |
Trương Đắc Tiến |
NA-90277-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.09 |
A |
| 15 |
Hồ Văn Tâm |
NA-90282-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.02 |
A |
| 16 |
Đinh Trọng Nhâm |
NA-90292-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.8 |
A |
| 17 |
Hồ Sư Luy |
NA-90297-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.81 |
A |
| 18 |
Phạm Hữu Lưu |
NA-90313-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.95 |
A |
| 19 |
Hồ Hữu Bài |
NA-90327-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.55 |
A |
| 20 |
Hồ Nam |
NA-90362-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 21 |
Hồ Sỹ Kề |
NA-90371-TS |
Xón xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.55 |
A |
| 22 |
Hồ Lực |
NA-90372-TS |
Xón xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.85 |
A |
| 23 |
Hồ Truyền |
NA-90384-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 24 |
Hồ Khắc Kiên |
NA-90412-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 25 |
Hồ Quyết |
NA-90422-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.87 |
A |
| 26 |
Hồ Văn Thịnh |
NA-90423-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 27 |
Hồ Kết |
NA-90424-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.96 |
A |
| 28 |
Trương Đắc Nhớ |
NA-90428-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 29 |
Hồ Sửu |
NA-90437-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.6 |
A |
| 30 |
Hồ Tiếp |
NA-90448-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 31 |
Đinh Trọng Sáng |
NA-90465-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.7 |
A |
| 32 |
Hoàng Chắt |
NA-90469-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 33 |
Phạm Văn Cầu |
NA-90523-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.45 |
A |
| 34 |
Phạm Hữu Đông |
NA-90524-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.75 |
A |
| 35 |
Tô Xuân Dũng |
NA-90525-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.05 |
A |
| 36 |
Hồ Châu |
NA-90530-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 37 |
Bùi Văn Nhạc |
NA-90532-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.7 |
A |
| 38 |
Hồ Văn Quýt |
NA-90533-TS |
Xón xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.42 |
A |
| 39 |
Tô Duy Kiên |
NA-90562-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.6 |
A |
| 40 |
Hồ Văn Hoàng |
NA-90568-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.7 |
A |
| 41 |
Trương Thành |
NA-90570-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.65 |
A |
| 42 |
Bùi Văn Ánh |
NA-90606-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.75 |
A |
| 43 |
Tô Duy Quyền |
NA-90611-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.65 |
A |
| 44 |
Trương Công Tuấn |
NA-90612-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.9 |
A |
| 45 |
Hồ Hoàng Học |
NA-90613-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.9 |
A |
| 46 |
Trương Phi Chắt |
NA-90623-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7 |
A |
| 47 |
Hồ Hữu Hùng |
NA-90654-TS |
Xón Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.6 |
A |
| 48 |
Bùi Kẹt |
NA-90698-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.9 |
A |
| 49 |
Bùi Văn Hùng |
NA-90744-TS |
Xón Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.2 |
A |
| 50 |
Trương Đắc Đô |
NA-90841-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.42 |
A |