| 1 |
Lê Xuân Hè |
NA-3853-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 2 |
Đào Ngọc Huân |
NA-90000-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 3 |
Trần Xuân Thủy |
NA-90259-TS |
Xón Phú liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.2 |
A |
| 4 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-90431-TS |
Xón Đại Hải - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 5 |
Đào Văn Hoan |
NA-90439-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 6 |
Nguyễn Văn Doai |
NA-90449-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.15 |
A |
| 7 |
Đào Ngọc Anh |
NA-90486-TS |
Xón Đại Hải - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.16 |
A |
| 8 |
Bùi Trí Dũng |
NA-90489-TS |
Xón Minh Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 9 |
Trần Đại Dương |
NA-90498-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 10 |
Trần Số Bảy |
NA-90526-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.8 |
A |
| 11 |
Trần Văn Định |
NA-90558-TS |
Xón Thành Công - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6 |
A |
| 12 |
Nguyễn Bá Thao |
NA-90559-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.05 |
A |
| 13 |
Bùi Chí Thanh |
NA-90565-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.2 |
A |
| 14 |
Trần Văn Định |
NA-90567-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.35 |
A |
| 15 |
Bùi Văn Hậu |
NA-90587-TS |
Xón Cộng Hòa - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 16 |
Nguyễn Xuân Quang |
NA-90588-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 17 |
Phạm Văn Sơn |
NA-90635-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 18 |
Trần Văn Tấn |
NA-90636-TS |
Xón Phú Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 19 |
Vũ Văn Đức |
NA-90640-TS |
Xón Đại Hải - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.22 |
A |
| 20 |
Phạm Văn Dũng |
NA-90773-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.03 |
A |
| 21 |
Bùi Cao Lương |
NA-90788-TS |
Xón Cộng Hòa - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 22 |
Nguyễn Văn Lân |
NA-90899-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.82 |
A |
| 23 |
Vũ Long Hải |
NA-90998-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
9.25 |
A |
| 24 |
Bùi Đức Tuấn |
NA-91234-TS |
Xón Thành Công - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.63 |
A |
| 25 |
Nguyễn Văn Tặng |
NA-91468-TS |
Xón Minh Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.52 |
A |
| 26 |
Nguyễn Bá Sửu |
NA-91492-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 27 |
Nguyễn Văn Lam |
NA-91819-TS |
Xón Đại Hải - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.85 |
A |
| 28 |
Nguyễn Văn Thọ |
NA-92266-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 29 |
Đào Văn Toàn |
NA-92626-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.6 |
A |
| 30 |
Trần Văn Thanh |
NA-92628-TS |
Xón Thành Công - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 31 |
Trần Văn Đấu |
NA-92836-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.3 |
A |
| 32 |
Trần Xuân Mờng |
NA-93101-TS |
Xón Phú Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 33 |
Hồ Văn Thế |
NA-93173-TS |
Xón Đại Hải - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 34 |
Trần Xuân Thành |
NA-93683-TS |
Xón Cộng Hòa - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.65 |
A |
| 35 |
Vũ Xuân Tương |
NA-93686-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 36 |
Nguyễn Tiến Thành |
NA-93939-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.17 |
A |
| 37 |
Trần Đức Trọng |
NA-93979-TS |
Xón Cộng Hòa - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.25 |
A |
| 38 |
Trần Thanh Giang |
NA-94689-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.18 |
A |
| 39 |
Lê Văn Triều |
NA-94899-TS |
Xón Cộng Hòa - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 40 |
Trần Thành |
NA-95669-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.3 |
A |
| 41 |
Nguyễn Xuân Quang |
NA-95757-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.35 |
A |
| 42 |
Trần Đại Lợi |
NA-95789-TS |
Xón Minh Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 43 |
Nguyễn Văn Tới |
NA-96262-TS |
Xón Phú Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.3 |
A |
| 44 |
Nguyễn Văn Sớm |
NA-96286-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.06 |
A |
| 45 |
Vũ Xuân Tương |
NA-96383-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 46 |
Bùi Quang Ái |
NA-96575-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.35 |
A |
| 47 |
Trần Ngọc Biển |
NA-96588-TS |
Xón Đại Hải - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 48 |
Nguyễn Hồng Lâm |
NA-96767-TS |
Xón Đại Bắc - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 49 |
Trần Thành |
NA-96869-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.3 |
A |
| 50 |
Bùi Văn Long |
NA-96892-TS |
Xón Thành Công - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.8 |
A |