| STT | Tên cơ sở | Mã số ĐKKD | Địa chỉ | Giấy CNATTP | Xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Phúc Hùng | NA-99566-TS | Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 7.5 | A |
| 202 | Đậu Đức Lợi | NA-99669-TS | Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 4.5 | A |
| 203 | Phan Văn Tuy | NA-99678-TS | Xón Lam Sơn - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 6.75 | A |
| 204 | Lê Bá Bình | NA-99689-TS | Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 7.55 | A |
| 205 | Trần Đình Luận | NA-99699-TS | Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 7.4 | A |
| 206 | Lê Đức Quế | NA-99886-TS | Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 6.94 | A |
| 207 | Trương Văn Trông | NA-99936-TS | Xón Quyết Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 6.75 | A |
| 208 | Hồ Sỹ Tam | NA-99999-TS | Xón Lam Sơn - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 6.55 | A |