| 1 |
Trần Văn Vũ |
NA-0236-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 2 |
Trần Văn Nam |
NA-0774-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 3 |
Trần Văn Huân |
NA-3082-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 4 |
Nguyễn Văn Bao |
NA-3724-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 5 |
Đặng Văn Hải |
NA-4694-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 6 |
Nguyễn Ngọc Đặng |
NA-4822-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 7 |
Trần Anh |
NA-4851-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 8 |
Hoàng Văn Sơn |
NA-4867-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 9 |
Nguyễn Văn Linh |
NA-4891-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 10 |
Nguyễn Đức Đệ |
NA-4913-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 11 |
Nguyễn Viết Tá |
NA-70001-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 12 |
Trần Quốc Trưởng |
NA-70003-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 13 |
Nguyễn Văn Luyện |
NA-70008-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 14 |
Lương Văn Minh |
NA-70009-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 15 |
Nguyễn Viết Sự |
NA-70012-TS |
Xón Tân Đông - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 16 |
Nguyễn Văn An |
NA-70013-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 17 |
Phạm Văn Trọng |
NA-70022-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 18 |
Thái Bình Minh |
NA-70024-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 19 |
Nguyễn Viết Lượng |
NA-70025-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 20 |
Trần Văn Cường |
NA-70026-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 21 |
Trần Văn Phước |
NA-70033-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 22 |
Hoàng Văn Bình |
NA-70036-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.56 |
A |
| 23 |
Nguyễn Văn Hậu |
NA-70037-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.76 |
A |
| 24 |
Trần Phúc Đồng |
NA-70038-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.75 |
A |
| 25 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-70042-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 26 |
Trần Phúc |
NA-70043-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 27 |
Nguyễn Bá Hòa |
NA-70076-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 28 |
Thái Quý |
NA-70077-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 29 |
Nguyễn Phương |
NA-70078-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 30 |
Thái Văn Tám |
NA-70079-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 31 |
Nguyễn Văn Huynh |
NA-70080-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 32 |
Trần Xuân Tứ |
NA-70081-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 33 |
Nguyễn Phương Bắc |
NA-70083-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 34 |
Trần An |
NA-70084-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 35 |
Trần Ngọc Sơn |
NA-70085-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 36 |
Trần Văn Tường |
NA-70133-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 37 |
Trần Văn Tầng |
NA-70139-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 38 |
Trần Văn Danh |
NA-70140-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 39 |
Trần Anh Dũng |
NA-70141-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 40 |
Nguyễn Hồng Văn |
NA-70142-TS |
Xón Tân Đông - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 41 |
Trần Hồng Cương |
NA-70143-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 42 |
Nguyễn Đại |
NA-70144-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 43 |
Trần Văn Thu |
NA-70145-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 44 |
Trần Văn Dũng |
NA-70146-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 45 |
Nguyễn Văn Lực |
NA-70147-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 46 |
Trần Văn Đông |
NA-70148-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 47 |
Trần Văn Châu |
NA-70149-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 48 |
Hoàng Văn Phong |
NA-70150-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 49 |
Nguyễn Đức Hoàng |
NA-70151-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 50 |
Hoàng Văn Hải |
NA-70152-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |