| 1 |
Phạm Văn Tứ |
NA-0019-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 2 |
Hoàng Văn Dần |
NA-0022-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 3 |
Đặng Quang Trung |
NA-0043-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 4 |
Đậu Văn Trị |
NA-0063-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 5 |
Hoàng Văn Tuyến |
NA-0098-TS |
Xón Xuân Lộc - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 6 |
Đậu Văn Dương |
NA-0233-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 7 |
Vương Đình Bình |
NA-0289-TS |
Xón Xuân Lộc - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.45 |
A |
| 8 |
Hoàng Văn Khiêm |
NA-0668-TS |
Xón Xuân Cảnh - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 9 |
Trần Văn Tý |
NA-1187-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 10 |
Nguyễn Văn Long |
NA-70226-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 11 |
Đặng Văn Lợi |
NA-80023-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 12 |
Đậu Thành Kính |
NA-90554-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 13 |
Đậu Anh Thơ |
NA-90649-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.15 |
A |
| 14 |
Nguyễn Văn Mão |
NA-90650-TS |
Xón Xuân Lộc - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 15 |
Đặng Hồng Liên |
NA-96158-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.6 |
A |