| 101 |
Võ Văn Phúc |
NA-91989-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 102 |
Phùng Bá Dũng |
NA-92458-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.36 |
A |
| 103 |
Phùng Bá Dũng |
NA-92459-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.36 |
A |
| 104 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-92585-TS |
Xón Khối 4 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.28 |
A |
| 105 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-92586-TS |
Xón Khối 4 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.75 |
A |
| 106 |
Dương Văn Sơn |
NA-93333-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 107 |
Phùng Bá Thu |
NA-93826-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 108 |
Phùng Bá Thu |
NA-93836-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 109 |
Võ Văn Phúc |
NA-94275-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 110 |
Võ Văn Phúc |
NA-94276-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 111 |
Dương Văn Sơn |
NA-94444-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.32 |
A |
| 112 |
Hoàng Văn Hoa |
NA-94886-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 113 |
Phùng Bá Thu |
NA-96068-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 114 |
Trương Văn Sơn |
NA-96288-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 115 |
Nguyễn Văn Quế |
NA-96289-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 116 |
Võ Thế Tâm |
NA-96299-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.65 |
A |
| 117 |
Võ Thế Tâm |
NA-96399-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 118 |
Phùng Bá Hòa |
NA-96661-TS |
Xón Khối 8 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 119 |
Phùng Bá Hòa |
NA-96662-TS |
Xón Khối 8 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 120 |
Phùng Minh Hiệp |
NA-96888-TS |
Xón - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.86 |
A |
| 121 |
Phùng Minh Hiệp |
NA-96999-TS |
Xón - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 122 |
Trịnh Đức Dũng |
NA-97668-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 123 |
Trịnh Đức Dũng |
NA-97669-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 124 |
Hoàng Văn Hoa |
NA-98286-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 125 |
Trần Văn Lưu |
NA-99626-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
6 |
A |
| 126 |
Trần Văn Lưu |
NA-99628-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
6 |
A |
| 127 |
Đậu Văn Ngọc |
NA-99779-TS |
Xón - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
6.19 |
A |
| 128 |
Đậu Văn Ngọc |
NA-99878-TS |
Xón - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |