| 1 |
Nguyễn Văn Giang |
NA-0045-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 2 |
Nguyễn Văn Long |
NA-0099-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.15 |
A |
| 3 |
Bùi Văn Thắng |
NA-0102-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.38 |
A |
| 4 |
Nguyễn Văn Thanh |
NA-0104-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 5 |
Lê Viết Kỳ |
NA-0111-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 6 |
Võ Quang Phúc |
NA-0123-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.47 |
A |
| 7 |
Hoàng Đức Lợi |
NA-0139-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 8 |
Đặng Công Quy |
NA-0146-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 9 |
Cao Văn Diện |
NA-0149-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 10 |
Hoàng Văn Mạnh |
NA-0151-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 11 |
Nguyễn Đình Bình |
NA-0170-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.65 |
A |
| 12 |
Nguyễn Văn Luân |
NA-0171-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 13 |
Dương Văn Phúc |
NA-0181-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 14 |
Nguyễn Đình Thanh |
NA-0188-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 15 |
Trần Văn Minh |
NA-0190-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 16 |
Trịnh Văn Nhã |
NA-0216-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 17 |
Hoàng Văn Nho |
NA-0231-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.56 |
A |
| 18 |
Bành Đức Lý |
NA-0234-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.92 |
A |
| 19 |
Võ Văn Thủy |
NA-0235-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 20 |
Nguyễn Đình Hùng |
NA-0250-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 21 |
Nguyễn Cảnh Hải |
NA-0283-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 22 |
Nguyễn Văn Hiền |
NA-0291-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 23 |
Võ Hồng Trung |
NA-0386-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 24 |
Nguyễn Văn Hữu |
NA-0512-TS |
Xón Khối 8 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 25 |
Mai Văn Hùng |
NA-0513-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 26 |
Bùi Hồng Đông |
NA-0525-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 27 |
Nguyễn Văn Thân |
NA-0547-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 28 |
Nguyễn Văn Ái |
NA-0562-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 29 |
Mai Văn Thái |
NA-0589-TS |
Xón Khối 4 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.76 |
A |
| 30 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-0617-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 31 |
Mai Văn Thăng |
NA-0635-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.45 |
A |
| 32 |
Bùi Quang Hào |
NA-0652-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 33 |
Phạm Văn Dũng |
NA-0671-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 34 |
Phùng Bá Dũng |
NA-0703-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.85 |
A |
| 35 |
Nguyễn Hồng Hải |
NA-0749-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 36 |
Nguyễn Văn Trọng |
NA-0785-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.84 |
A |
| 37 |
Mai Văn Thắng |
NA-0841-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 38 |
Nguyễn Ngọc Thành |
NA-0890-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 39 |
Lê Hồng Minh |
NA-0891-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 40 |
Phùng Bá Huyên |
NA-0903-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 41 |
Nguyễn Văn Hường |
NA-0984-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 42 |
Trương Văn Nam |
NA-1101-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 43 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-1106-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 44 |
Hoàng Văn Hùng |
NA-1457-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
4 |
A |
| 45 |
Nguyễn Đình Vượng |
NA-1784-TS |
Xón - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 46 |
Nguyễn Cảnh Quang |
NA-1791-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 47 |
Nguyễn Đình An |
NA-1792-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.27 |
A |
| 48 |
Hoàng Văn Hùng |
NA-1794-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 49 |
Nguyễn Văn Thắng |
NA-3629-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 50 |
Dương Văn Ngọc |
NA-3792-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.9 |
A |