| 1 |
Nguyễn Văn Thông |
NA-0240-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 2 |
Nguyễn Thương Nghiệp |
NA-0243-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 3 |
Đậu Văn Thuận |
NA-0244-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 4 |
Đậu Văn Luận |
NA-0246-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 5 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
NA-0247-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 6 |
Lê Huy Hoàng |
NA-0248-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 7 |
Hoàng Ngọc Bình |
NA-0544-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 8 |
Nguyễn Đức Thuận |
NA-0602-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.52 |
A |
| 9 |
Đậu Văn Khương |
NA-0724-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.65 |
A |
| 10 |
Nguyễn Hồng Dương |
NA-0805-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 11 |
Lê Văn Quy |
NA-1063-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 12 |
Nguyễn Văn Hoài |
NA-1065-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 13 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
NA-1305-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 14 |
Nguyễn Long Nhường |
NA-3600-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 15 |
Nguyễn Hồng Nhung |
NA-3621-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 16 |
Nguyễn Xuân Thắng |
NA-4202-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.45 |
A |
| 17 |
Nguyễn Thức Liên |
NA-4535-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 18 |
Trần Ngọc Lâm |
NA-4579-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 19 |
Nguyễn Ngọc Nho |
NA-70240-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.85 |
A |
| 20 |
Lê Văn Ngại |
NA-70241-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 21 |
Nguyễn Văn Tịnh |
NA-70242-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 22 |
Nguyễn Văn Huy |
NA-70243-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 23 |
Lê Văn Hải |
NA-70244-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 24 |
Nguyễn Văn Tín |
NA-70245-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 25 |
Nguyễn Văn Tương |
NA-70246-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 26 |
Nguyễn Long Khánh |
NA-70247-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 27 |
Hà Văn Trí |
NA-70248-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.79 |
A |
| 28 |
Lê Văn Kế |
NA-70249-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 29 |
Nguyễn Văn Hạnh |
NA-70250-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 30 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-70251-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.1 |
A |
| 31 |
Nguyễn Văn Hoàng |
NA-70252-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.16 |
A |
| 32 |
Nguyễn Văn Thức |
NA-70288-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.87 |
A |
| 33 |
Nguyễn Tất Thành |
NA-80037-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 34 |
Đậu Thanh Thương |
NA-80041-TS |
Xón Tân lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 35 |
Lê Văn Phúc |
NA-80047-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
4 |
A |
| 36 |
Đậu Văn Luận |
NA-90924-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 37 |
Nguyễn Xuân Tri |
NA-91459-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
5.8 |
A |