| 1 |
Phạm Đình Nam |
NA-0005-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.85 |
A |
| 2 |
Trương Như Hồng |
NA-0008-TS |
Xón Hải Trung - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 3 |
Ngô Văn Năm |
NA-0017-TS |
Xón Tân Quang - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.75 |
A |
| 4 |
Phạm Ngọc Tuấn |
NA-0021-TS |
Xón Tân Quang - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 5 |
Phạm Thanh Hoà |
NA-0040-TS |
Xón Hải Triều - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 6 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-0058-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 7 |
Phạm Đình Ánh |
NA-0062-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 8 |
Nguyễn Hữu Ngọc |
NA-0070-TS |
Xón Tân Lộc - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 9 |
Nguyễn Cảnh Quang |
NA-0073-TS |
Xón Hải Triều - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 10 |
Phạm Văn Bình |
NA-0076-TS |
Xón Hải Triều - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 11 |
Nguyễn Khắc Vương |
NA-0077-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 12 |
Nguyễn Võ Bình |
NA-0082-TS |
Xón Hải Trung - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 13 |
Nguyễn Văn Trung |
NA-0084-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 14 |
Nguyễn Văn Tý |
NA-0088-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 15 |
Phạm Minh Châu |
NA-0093-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 16 |
Trần Đại Huệ |
NA-0096-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.58 |
A |
| 17 |
Nguyễn Văn Tám |
NA-0107-TS |
Xón Tân Quang - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 18 |
Nguyễn Văn Hướng |
NA-0109-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 19 |
Hoàng Ngọc The |
NA-0121-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 20 |
Lê Như Long |
NA-0122-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 21 |
Nguyễn Hữu Hoa |
NA-0138-TS |
Xón Tân Nho - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 22 |
Nguyễn Hữu Liệu |
NA-0165-TS |
Xón Hải Trung - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 23 |
Nguyễn Văn Xuân |
NA-0230-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 24 |
Nguyễn Văn Điệp |
NA-0252-TS |
Xón Tân Nho - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 25 |
Phạm Văn Chung |
NA-0253-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 26 |
Đậu Sỹ Đào |
NA-0261-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 27 |
Phạm Hữu Quang |
NA-0265-TS |
Xón Tân Nho - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.65 |
A |
| 28 |
Nguyễn Văn Ngọc |
NA-0285-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 29 |
Nguyễn Văn Lành |
NA-0287-TS |
Xón Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 30 |
Đậu Văn Nhường |
NA-0288-TS |
Xón Tân Lộc - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 31 |
Đặng Văn Luận |
NA-0591-TS |
Xón Hải Triều - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 32 |
Nguyễn Văn Phong |
NA-0853-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 33 |
Trần Văn Dũng |
NA-0854-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 34 |
Võ Văn Sơn |
NA-0907-TS |
Xón hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 35 |
Nguyễn Văn Tỉu |
NA-1500-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 36 |
Đậu Xuân Sinh |
NA-70227-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 37 |
Phạm Anh Sơn |
NA-80040-TS |
Xón Hải Tân - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 38 |
Nguyễn Doãn Hạ |
NA-80106-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 39 |
Nguyễn Văn Khang |
NA-80108-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 40 |
Lê Văn Chinh |
NA-80109-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 41 |
Lê Như Kế |
NA-80127-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 42 |
Võ Văn Cường |
NA-80136-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
4 |
A |
| 43 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
NA-80137-TS |
Xón Bình Quang - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 44 |
Nguyễn Khắc Thái |
NA-80144-TS |
Xón - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.72 |
A |
| 45 |
Trần Văn Thủy |
NA-90037-TS |
Xón Hải Quang - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
4.15 |
A |
| 46 |
Lê Văn Kỷ |
NA-90089-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 47 |
Lê Văn Kỷ |
NA-90099-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 48 |
Nguyễn Hữu Hợp |
NA-90436-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.65 |
A |
| 49 |
Lê Văn Quế |
NA-90490-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 50 |
Lê Như Thiên |
NA-90506-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |