| 201 |
Phạm Văn Luân |
NA-80011-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.32 |
A |
| 202 |
Nguyễn Văn Thủy |
NA-80012-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 203 |
Chẩm Văn Minh |
NA-80014-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 204 |
Trần Văn Nhàn |
NA-80022-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 205 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-80027-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.76 |
A |
| 206 |
Trần Minh Hải |
NA-80028-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.65 |
A |
| 207 |
Đặng Văn Thủy |
NA-80029-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 208 |
Nguyễn Văn Mạnh |
NA-80030-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 209 |
Cao Bá Thu |
NA-80031-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 210 |
Nguyễn Quang Hoàng |
NA-80032-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 211 |
Cao Bá Tiền |
NA-80033-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 212 |
Trần Văn Trung |
NA-80034-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 213 |
Hồ Văn Hạnh |
NA-80039-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.65 |
A |
| 214 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-80053-TS |
Xón Trung Thành - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.76 |
A |
| 215 |
Mai Văn Phú |
NA-80054-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 216 |
Bùi Văn Thái |
NA-80068-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 217 |
Nguyễn Quang Trung |
NA-80079-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 218 |
Trần Văn Lương |
NA-80081-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 219 |
Phan Văn Hưởng |
NA-80082-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 220 |
Đặng Văn Lợi |
NA-80083-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 221 |
Phan Văn Hùng |
NA-80084-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 222 |
Vũ Văn Quỳnh |
NA-80086-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 223 |
Trần Văn Ước |
NA-80087-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 224 |
Hoàng Xuân Đức |
NA-80088-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.35 |
A |
| 225 |
Đặng Xuân Lợi |
NA-80089-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.05 |
A |
| 226 |
Nguyễn Văn Đông |
NA-80090-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 227 |
Trần Văn Tá |
NA-80091-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 228 |
Trần Văn Thỏa |
NA-80092-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.45 |
A |
| 229 |
Nguyễn Văn Tuyên |
NA-80093-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 230 |
Nguyễn Văn Thông |
NA-80095-TS |
Xón Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 231 |
Thái Bá Thanh |
NA-80096-TS |
Xón Trung Thành - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 232 |
Nguyễn Văn Huệ |
NA-80097-TS |
Xón - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 233 |
Nguyễn Văn Sỹ |
NA-80098-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 234 |
Ngô Trí Nồm |
NA-80099-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 235 |
Nguyễn Văn Cường |
NA-80101-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 236 |
Trần Văn Tuất |
NA-80102-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 237 |
Thái Bá Minh |
NA-80103-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.93 |
A |
| 238 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-80111-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.44 |
A |
| 239 |
Đặng Văn Chinh |
NA-80112-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.96 |
A |
| 240 |
Bùi Văn Thông |
NA-80113-TS |
Xón Ngọc minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.22 |
A |
| 241 |
Trần Quang Hưng |
NA-80116-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 242 |
Nguyễn Văn Tây |
NA-80117-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 243 |
Lê Văn Lợi |
NA-80124-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 244 |
Hồ Văn Thuy |
NA-80125-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 245 |
Nguyễn Văn Thu |
NA-80134-TS |
Xón - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 246 |
Nguyễn Văn Quảng |
NA-80145-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 247 |
Đậu Trọng Trụ |
NA-80146-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 248 |
Trần Văn Hưng |
NA-80147-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 249 |
Phạm Văn Lợi |
NA-80149-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 250 |
Ngô Trí Linh |
NA-80150-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |