| 151 |
Hoàng Văn Sáng |
NA-2973-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 152 |
Đặng Văn Luận |
NA-2976-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 153 |
Vũ Văn Bốn |
NA-2981-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 154 |
Phan Văn Lợi |
NA-2986-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 155 |
Vũ Duy Đông |
NA-2997-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 156 |
Trần Văn Hiền |
NA-3032-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 157 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-3088-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 158 |
Nguyễn Văn Lý |
NA-3117-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 159 |
Nguyễn Văn Long |
NA-3124-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 160 |
Nguyễn Văn Mạnh |
NA-3134-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 161 |
Trần Văn Trung |
NA-3140-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 162 |
Trần Văn Hải |
NA-3145-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 163 |
Lê Văn Hậu |
NA-3516-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 164 |
Ngô Trí Sửu |
NA-3529-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 165 |
Đậu Trọng Đạt |
NA-3542-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 166 |
Vũ Thế Hồng |
NA-3606-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 167 |
Vũ Duy Huyền |
NA-3608-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 168 |
Lê Văn Tuân |
NA-3622-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 169 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-3651-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 170 |
Nguyễn Văn Ngọc |
NA-3652-TS |
Xón Yên thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 171 |
Đặng Xuân Trung |
NA-3676-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 172 |
Nguyễn Đức Thuận |
NA-3704-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 173 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
NA-3707-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 174 |
Đậu Xuân Thậm |
NA-3708-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 175 |
Phan Ngọc Sâm |
NA-3712-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 176 |
Vũ Thế Nam |
NA-3733-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 177 |
Nguyễn Văn Quynh |
NA-3735-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 178 |
Đặng Văn Hải |
NA-3740-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 179 |
Đậu Trọng Tùng |
NA-3798-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 180 |
Nguyễn Văn Cảnh |
NA-4204-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 181 |
Lê Văn Tuyên |
NA-4366-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 182 |
Vũ Ngọc Tuấn |
NA-4530-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.55 |
A |
| 183 |
Trần Văn Hải |
NA-4534-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 184 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-4548-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 185 |
Nguyễn Văn Trung |
NA-4559-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 186 |
Phạm Văn Sơn |
NA-4560-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.52 |
A |
| 187 |
Đặng Xuân Hưng |
NA-4659-TS |
Xón Trung Thành - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 188 |
Trần Văn Minh |
NA-4692-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.74 |
A |
| 189 |
Đặng Xuân Hường |
NA-4693-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 190 |
Phan Văn Lý |
NA-4775-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 191 |
Nguyễn Văn Nam |
NA-4792-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.77 |
A |
| 192 |
Nguyễn Văn Quang |
NA-4794-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.63 |
A |
| 193 |
Đặng Văn Sơn |
NA-70070-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 194 |
Phạm Văn Cương |
NA-70071-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3 |
A |
| 195 |
Phạm Văn Tuấn |
NA-70440-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 196 |
Phạm Vương Cường |
NA-70448-TS |
Xón - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 197 |
Trần Văn Thành |
NA-70449-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 198 |
Đặng Văn Ca |
NA-80002-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 199 |
Cao Bá Hùng |
NA-80003-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.66 |
A |
| 200 |
Vũ Đặng Huyến |
NA-80004-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |