| 101 |
Vũ Văn Lực |
NA-2608-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 102 |
Nguyễn Mạnh Cường |
NA-2609-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.35 |
A |
| 103 |
Trần Văn Trung |
NA-2610-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 104 |
Nguyễn Hữu Cân |
NA-2623-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 105 |
Nguyễn Hải Vân |
NA-2625-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.75 |
A |
| 106 |
Phan Văn Thắng |
NA-2630-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 107 |
Hoàng Đình Hiếu |
NA-2633-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 108 |
Bùi Văn Tuấn |
NA-2637-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 109 |
Đặng Xuân Phúc |
NA-2646-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 110 |
Nguyễn Văn Công |
NA-2650-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 111 |
Đặng Văn Sáu |
NA-2659-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 112 |
Vũ Văn Hợi |
NA-2661-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 113 |
Vũ Văn Mạnh |
NA-2668-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 114 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2669-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 115 |
Nguyễn Văn Thảo |
NA-2671-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.93 |
A |
| 116 |
Nguyễn Hậu Thế |
NA-2675-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 117 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2677-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 118 |
Lê Đức Phú |
NA-2680-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 119 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2682-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 120 |
Vũ Văn Sơn |
NA-2719-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 121 |
Trần Văn Việt |
NA-2730-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 122 |
Vũ Văn Hòa |
NA-2732-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 123 |
Ngô Trí Diễn |
NA-2735-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 124 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
NA-2737-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 125 |
Hoàng Văn Dung |
NA-2738-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 126 |
Nguyễn Văn Sáng |
NA-2741-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 127 |
Vũ Duy Linh |
NA-2742-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 128 |
Vũ Văn Thủy |
NA-2754-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 129 |
Vũ Văn Ngọc |
NA-2758-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.15 |
A |
| 130 |
Chẩm Kiên Cường |
NA-2777-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.08 |
A |
| 131 |
Nguyễn Văn Hiển |
NA-2783-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 132 |
Vũ Ngọc Việt |
NA-2784-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 133 |
Vũ Văn Hồng |
NA-2805-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 134 |
Nguyễn Văn Bốn |
NA-2806-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 135 |
Nguyễn Hậu Sự |
NA-2811-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 136 |
Trần Văn Thông |
NA-2815-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 137 |
Lại Văn Bảy |
NA-2819-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 138 |
Đậu Ngọc Sơn |
NA-2822-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 139 |
Trần Văn Dũng |
NA-2824-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 140 |
Vũ Ngọc Đô |
NA-2850-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 141 |
Vũ Văn Mạnh |
NA-2851-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 142 |
Nguyễn Văn Cương |
NA-2854-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 143 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-2855-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 144 |
Trần Văn Đức |
NA-2905-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 145 |
Trần Đại Đồng |
NA-2914-TS |
Xón Trung Thành - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 146 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-2929-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 147 |
Nguyễn Hữu Cân |
NA-2933-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 148 |
Đặng Văn Linh |
NA-2956-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 149 |
Nguyễn Sỹ Đại |
NA-2958-TS |
Xón Đông lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.35 |
A |
| 150 |
Ngô Trí Cường |
NA-2959-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.85 |
A |