| STT | Tên cơ sở | Mã số ĐKKD | Địa chỉ | Giấy CNATTP | Xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Thăng | NA-70450-TS | Xón Xóm 1 - Xã Diễn Hùng - Huyện Diễn Châu - Nghệ An | 3.7 | A |
| 2 | Trần Văn Bình | NA-70451-TS | Xón Xóm 1 - Xã Diễn Hùng - Huyện Diễn Châu - Nghệ An | 3.62 | A |
| 3 | Trần Quốc Trụ Vụ | NA-80055-TS | Xón Xóm 10 - Xã Diễn Hùng - Huyện Diễn Châu - Nghệ An | 3.9 | A |