| 151 |
Lê Văn Tin |
NA-90816-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 152 |
Trần Văn Sơn |
NA-90817-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 153 |
Nguyễn Văn Trung |
NA-90818-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 154 |
Hồ Văn Quốc |
NA-90819-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 155 |
Nguyễn Văn Hải |
NA-90822-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.87 |
A |
| 156 |
Cao Văn Dũng |
NA-90823-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 157 |
Vũ Văn Thanh |
NA-90824-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 158 |
Trần Văn Thảo |
NA-90830-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.82 |
A |
| 159 |
Vũ Văn Sinh |
NA-90847-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 160 |
Nguyễn Công Thông |
NA-90852-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.55 |
A |
| 161 |
Hồ Lê Trung |
NA-90854-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.84 |
A |
| 162 |
Bùi Văn Sơn |
NA-90857-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.82 |
A |
| 163 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-90874-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.82 |
A |
| 164 |
Thái Bá Quý |
NA-90882-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.89 |
A |
| 165 |
Đặng Xuân Truyền |
NA-90883-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.87 |
A |
| 166 |
Trần Văn Đông |
NA-90891-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 167 |
Võ Ngọc Trung |
NA-90892-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 168 |
Trần Văn Sơn |
NA-90893-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.83 |
A |
| 169 |
Hoàng Văn Chính |
NA-90894-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.87 |
A |
| 170 |
Nguyễn Văn Ngọc |
NA-90902-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 171 |
Trần Văn Thương |
NA-90910-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 172 |
Trần Đức Đình |
NA-90912-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 173 |
Nguyễn Tuấn |
NA-90920-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.96 |
A |
| 174 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-90930-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 175 |
Vũ Đình Phượng |
NA-90950-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 176 |
Trần Văn Hòa |
NA-90951-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 177 |
Nguyễn Văn Thế |
NA-90971-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 178 |
Cao Văn Ba |
NA-90986-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 179 |
Hoàng Văn Thường |
NA-90990-TS |
Xón Hải Bắc - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 180 |
Nguyễn Văn Huy |
NA-91031-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.15 |
A |
| 181 |
Chu Văn Hướng |
NA-91034-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 182 |
Nguyễn Văn Sang |
NA-91041-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 183 |
Nguyễn Văn Phúc |
NA-91269-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 184 |
Nguyễn Văn Phú |
NA-91270-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.94 |
A |
| 185 |
Đặng Hồng Thiện |
NA-91274-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 186 |
Trần Văn Cường |
NA-91284-TS |
Xón - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 187 |
Thái Bá Thanh |
NA-91573-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.07 |
A |
| 188 |
Đào Văn Minh |
NA-91591-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 189 |
Đậu Trần Trung |
NA-91986-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.57 |
A |
| 190 |
Trần Văn Tâm |
NA-92025-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 191 |
Nguyễn Văn Thanh |
NA-92037-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 192 |
Nguyễn Văn Đạt |
NA-92042-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 193 |
Tô Văn Đại |
NA-92045-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 194 |
Đặng Văn Thắng |
NA-92046-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 195 |
Nguyễn Ninh |
NA-92986-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 196 |
Nguyễn Văn Phương |
NA-93311-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 197 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-93357-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 198 |
Trần Văn Quý |
NA-94062-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 199 |
Phạm Văn Hải |
NA-94360-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 200 |
Hoàng Văn Thủy |
NA-94617-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.25 |
A |