| 101 |
Nguyễn Hữu Khon |
NA-90594-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.73 |
A |
| 102 |
Thái Bá Bình |
NA-90597-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 103 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-90627-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.52 |
A |
| 104 |
Phạm Văn Tùng |
NA-90644-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 105 |
Nguyễn Văn Hải |
NA-90652-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 106 |
Trần Văn Hưng |
NA-90653-TS |
Xón Nam Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.65 |
A |
| 107 |
Nguyễn Văn Bình |
NA-90669-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 108 |
Vũ Văn Út |
NA-90674-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 109 |
Đặng Xuân Diệu |
NA-90677-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 110 |
Cao Văn Cường |
NA-90681-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 111 |
Trần Văn Long |
NA-90685-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 112 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-90687-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 113 |
Trần Văn Tạo |
NA-90692-TS |
Xón - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 114 |
Hồ Nguyên Hùng |
NA-90693-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 115 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-90694-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 116 |
Chu Văn Chung |
NA-90695-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.78 |
A |
| 117 |
Đặng Xuân Diên |
NA-90696-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 118 |
Nguyễn Văn Thắng |
NA-90699-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.66 |
A |
| 119 |
Nguyễn Văn Hoàng |
NA-90701-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 120 |
Nguyễn Hữu Triều |
NA-90703-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.74 |
A |
| 121 |
Trần Văn Thủy |
NA-90704-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.93 |
A |
| 122 |
Ngô Văn Thủy |
NA-90705-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 123 |
Đặng Hiếu Nam |
NA-90708-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 124 |
Phạm Văn Thủy |
NA-90709-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 125 |
Phạm Văn Tuấn |
NA-90712-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 126 |
Hồ Văn Yên |
NA-90720-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 127 |
Trần Văn Thắng |
NA-90721-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 128 |
Trần Văn Tiến |
NA-90726-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.66 |
A |
| 129 |
Hồ Văn Việt |
NA-90729-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 130 |
Nguyễn Văn Ánh |
NA-90731-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 131 |
Hoàng Văn Liêm |
NA-90733-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.61 |
A |
| 132 |
Nguyễn Văn Khỏe |
NA-90740-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 133 |
Đặng Văn Duyệt |
NA-90741-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 134 |
Vũ Thế Trung |
NA-90742-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.88 |
A |
| 135 |
Lê Văn Huy |
NA-90745-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 136 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-90747-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 137 |
Đinh Văn Tuấn |
NA-90755-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 138 |
Vũ Văn Thảo |
NA-90762-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.78 |
A |
| 139 |
Nguyễn Văn Châu |
NA-90763-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.84 |
A |
| 140 |
Nguyễn Văn Linh |
NA-90766-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.67 |
A |
| 141 |
Vũ Văn Thanh |
NA-90769-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 142 |
Bùi Văn Dũng |
NA-90770-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 143 |
Nguyễn Văn Thắng |
NA-90771-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 144 |
Vũ Đình Năm |
NA-90780-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 145 |
Hồ Văn Thành |
NA-90781-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.66 |
A |
| 146 |
Thái Bá Thực |
NA-90783-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.65 |
A |
| 147 |
Ngô Văn Trung |
NA-90796-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.87 |
A |
| 148 |
Hoàng Văn Cầu |
NA-90797-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.92 |
A |
| 149 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-90814-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.77 |
A |
| 150 |
Vũ Văn Danh |
NA-90815-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.65 |
A |