| 51 |
Thái Bá Phúc |
NA-3793-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 52 |
Nguyễn Văn Nhân |
NA-4206-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 53 |
Lê Văn Nam |
NA-4536-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 54 |
Nguyễn Văn Thanh |
NA-4557-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.78 |
A |
| 55 |
Nguyễn Hữu Hồng |
NA-4558-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 56 |
Nguyễn Văn Lung |
NA-4568-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 57 |
Vũ Hồ Đức |
NA-4658-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 58 |
Đặng Văn Ân |
NA-4791-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.63 |
A |
| 59 |
Lê Văn Đồng |
NA-4793-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 60 |
Tô Văn Hiếu |
NA-80005-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.77 |
A |
| 61 |
Thái Bá Thắng |
NA-80007-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 62 |
Trần Văn Mơ |
NA-80104-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 63 |
Phạm Văn Tiến |
NA-80107-TS |
Xón - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 64 |
Vũ Duy Hoàng |
NA-80120-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 65 |
Trần Văn Hà |
NA-80126-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 66 |
Vũ Văn Hướng |
NA-80130-TS |
Xón - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 67 |
Nguyễn Văn Sáu |
NA-80131-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 68 |
Hoàng Văn Hữu |
NA-80132-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 69 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-80133-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 70 |
Nguyễn Văn Hương |
NA-80148-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 71 |
Hoàng Trung Quân |
NA-80151-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.05 |
A |
| 72 |
Trần Văn Thắng |
NA-80152-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 73 |
Trần Văn Tuấn |
NA-90022-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 74 |
Vũ Thế Tý |
NA-90043-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 75 |
Thái Bá Hải |
NA-90176-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 76 |
Đặng Văn Minh |
NA-90177-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 77 |
Đặng Văn Hải |
NA-90231-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 78 |
Hoàng Trung Quân |
NA-90237-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 79 |
Hoàng Văn Thân |
NA-90268-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 80 |
Thái Bá Minh |
NA-90271-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 81 |
Trần Văn Sang |
NA-90275-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 82 |
Phạm Văn Chiến |
NA-90279-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 83 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-90303-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.75 |
A |
| 84 |
Nguyễn Văn Phú |
NA-90346-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 85 |
Hồ Văn Tý |
NA-90355-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 86 |
Thái Bá Lĩnh |
NA-90364-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 87 |
Nguyễn Châu Hưng |
NA-90391-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.85 |
A |
| 88 |
Hoàng Đức Đại |
NA-90393-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 89 |
Đậu Trần Hùng |
NA-90419-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.92 |
A |
| 90 |
Trần Văn Dương |
NA-90426-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 91 |
Nguyễn Văn Nam |
NA-90476-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.53 |
A |
| 92 |
Nguyễn Đức Hạnh |
NA-90477-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 93 |
Phạm Văn Tuấn |
NA-90479-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.59 |
A |
| 94 |
Nguyễn Văn Đạt |
NA-90481-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 95 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-90483-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.65 |
A |
| 96 |
Phạm Văn Hồng |
NA-90542-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 97 |
Thái Bá Tăng |
NA-90581-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 98 |
Nguyễn Văn Định |
NA-90582-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.84 |
A |
| 99 |
Cao Chí Hiếu |
NA-90592-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 100 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-90593-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |