| 99 |
Lê Như Long |
NA-0122-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 100 |
Võ Quang Phúc |
NA-0123-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.47 |
A |
| 101 |
Nguyễn Thanh Dương |
NA-0127-TS |
Xón Ngư Phong - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 102 |
Phạm Văn Viễn |
NA-0129-TS |
Xón Bình Minh - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 103 |
Nguyễn Huy Thanh |
NA-0137-TS |
Xón Bình Minh - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 104 |
Nguyễn Hữu Hoa |
NA-0138-TS |
Xón Tân Nho - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 105 |
Hoàng Đức Lợi |
NA-0139-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 106 |
Nguyễn Tiến Dũng |
NA-0140-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 107 |
Đặng Công Quy |
NA-0146-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 108 |
Cao Văn Diện |
NA-0149-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 109 |
Hoàng Văn Mạnh |
NA-0151-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 110 |
Võ Văn Hà |
NA-0162-TS |
Xón Khối 1 - Phường Thu Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.53 |
A |
| 111 |
Nguyễn Hữu Liệu |
NA-0165-TS |
Xón Hải Trung - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 112 |
Nguyễn Trung Úy |
NA-0169-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 113 |
Nguyễn Đình Bình |
NA-0170-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.65 |
A |
| 114 |
Nguyễn Văn Luân |
NA-0171-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 115 |
Dương Văn Phúc |
NA-0181-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 116 |
Nguyễn Phúc Khương |
NA-0184-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 117 |
Phan Văn An |
NA-0185-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 118 |
Trần Văn Hùng |
NA-0187-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.65 |
A |
| 119 |
Nguyễn Đình Thanh |
NA-0188-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 120 |
Trần Văn Minh |
NA-0190-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 121 |
Lê Văn Đấu |
NA-0191-TS |
Xón Khối 8 - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 122 |
Nguyễn Võ Tùng |
NA-0194-TS |
Xón Hải Bằng 1 - Phường Nghi Hòa - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 123 |
Trần Văn Ngọc |
NA-0204-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 124 |
Đậu Văn Bích |
NA-0205-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.82 |
A |
| 125 |
Phạm Văn Trang |
NA-0210-TS |
Xón Xóm Bắn - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 126 |
Nguyễn Văn Linh |
NA-0211-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 127 |
Trịnh Văn Nhã |
NA-0216-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 128 |
Vũ Hữu Thắng |
NA-0228-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 129 |
Trần Văn Hà |
NA-0229-TS |
Xón Xóm Bắn - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 130 |
Nguyễn Văn Xuân |
NA-0230-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 131 |
Hoàng Văn Nho |
NA-0231-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.56 |
A |
| 132 |
Đậu Văn Dương |
NA-0233-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 133 |
Bành Đức Lý |
NA-0234-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.92 |
A |
| 134 |
Võ Văn Thủy |
NA-0235-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 135 |
Trần Văn Vũ |
NA-0236-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 136 |
Trần Văn Quyền |
NA-0237-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 137 |
Nguyễn Văn Thông |
NA-0240-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 138 |
Nguyễn Thương Nghiệp |
NA-0243-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 139 |
Đậu Văn Thuận |
NA-0244-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 140 |
Đậu Văn Luận |
NA-0246-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 141 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
NA-0247-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 142 |
Lê Huy Hoàng |
NA-0248-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 143 |
Nguyễn Đình Hùng |
NA-0250-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 144 |
Lê Văn Cường |
NA-0251-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 145 |
Nguyễn Văn Điệp |
NA-0252-TS |
Xón Tân Nho - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 146 |
Phạm Văn Chung |
NA-0253-TS |
Xón Hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 147 |
Vũ Duy Thắng |
NA-0259-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 148 |
Đậu Sỹ Đào |
NA-0261-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |