| 101 |
Phạm Hữu Quang |
35.294117647059 |
NA-0265-TS |
Xón Tân Nho - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.65 |
A |
| 102 |
Tô Văn Trung |
44.117647058824 |
NA-0271-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
Tàu cá
|
4.7 |
A |
| 103 |
Phạm Xuân Tuấn |
35.294117647059 |
NA-0274-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.9 |
A |
| 104 |
Trần Văn Hùng |
44.117647058824 |
NA-0277-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
Tàu cá
|
4.8 |
A |
| 105 |
Nguyễn Nam Hải |
44.117647058824 |
NA-0279-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
Tàu cá
|
5.19 |
A |
| 106 |
Bùi Văn Miêng |
46.323529411765 |
NA-0280-TS |
Xón Thôn Bắn - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.8 |
A |
| 107 |
Nguyễn Cảnh Hải |
51.470588235294 |
NA-0283-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.1 |
A |
| 108 |
Nguyễn Văn Ngọc |
33.088235294118 |
NA-0285-TS |
Xón Hải Lam - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 109 |
Nguyễn Văn Lành |
33.823529411765 |
NA-0287-TS |
Xón Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.6 |
A |
| 110 |
Đậu Văn Nhường |
35.294117647059 |
NA-0288-TS |
Xón Tân Lộc - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 111 |
Vương Đình Bình |
44.117647058824 |
NA-0289-TS |
Xón Xuân Lộc - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.45 |
A |
| 112 |
Nguyễn Văn Hiền |
35.294117647059 |
NA-0291-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3 |
A |
| 113 |
Nguyễn Văn Đua |
32.352941176471 |
NA-0292-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.6 |
A |
| 114 |
Nguyễn Trung Yên |
33.088235294118 |
NA-0293-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.62 |
A |
| 115 |
Nguyễn Văn Xăm |
58.823529411765 |
NA-0294-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
Tàu cá
|
4.5 |
A |
| 116 |
Võ Hồng Trung |
47.794117647059 |
NA-0386-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.7 |
A |
| 117 |
Nguyễn Văn Tình |
35.294117647059 |
NA-0502-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.7 |
A |
| 118 |
Nguyễn Đình Phượng |
25.735294117647 |
NA-0505-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 119 |
Phạm Văn Linh |
35.294117647059 |
NA-0507-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.9 |
A |
| 120 |
Nguyễn Văn Sơn |
35.294117647059 |
NA-0508-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.4 |
A |
| 121 |
Nguyễn Văn Nghị |
28.676470588235 |
NA-0510-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 122 |
Nguyễn Văn Hữu |
50 |
NA-0512-TS |
Xón Khối 8 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.7 |
A |
| 123 |
Mai Văn Hùng |
35.294117647059 |
NA-0513-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 124 |
Bùi Hồng Đông |
35.294117647059 |
NA-0525-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 125 |
Phạm Văn Thanh |
32.352941176471 |
NA-0526-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.37 |
A |
| 126 |
Hoàng Ngọc Bình |
29.411764705882 |
NA-0544-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 127 |
Đậu Đức Trường |
35.294117647059 |
NA-0546-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.8 |
A |
| 128 |
Nguyễn Văn Thân |
29.411764705882 |
NA-0547-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.7 |
A |
| 129 |
Nguyễn Văn Ái |
32.352941176471 |
NA-0562-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 130 |
Lê Văn Duy |
32.352941176471 |
NA-0568-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.95 |
A |
| 131 |
Bùi Văn Nhương |
35.294117647059 |
NA-0574-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.45 |
A |
| 132 |
Mai Văn Thái |
47.794117647059 |
NA-0589-TS |
Xón Khối 4 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.76 |
A |
| 133 |
Đặng Văn Luận |
35.294117647059 |
NA-0591-TS |
Xón Hải Triều - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.7 |
A |
| 134 |
Nguyễn Đức Thuận |
32.352941176471 |
NA-0602-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.52 |
A |
| 135 |
Nguyễn Văn Tiến |
32.352941176471 |
NA-0617-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.8 |
A |
| 136 |
Nguyễn Thanh Dậu |
33.823529411765 |
NA-0628-TS |
Xón Khối 1 - Phường Thu Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.8 |
A |
| 137 |
Mai Văn Thăng |
24.264705882353 |
NA-0635-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.45 |
A |
| 138 |
Trần Văn Hoa |
17.647058823529 |
NA-0637-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 139 |
Trần Văn Hạnh |
16.176470588235 |
NA-0650-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 140 |
Bùi Quang Hào |
32.352941176471 |
NA-0652-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.4 |
A |
| 141 |
Nguyễn Văn Công |
29.411764705882 |
NA-0656-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 142 |
Nguyễn Văn Tám |
35.294117647059 |
NA-0661-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.7 |
A |
| 143 |
Hoàng Văn Khiêm |
35.294117647059 |
NA-0668-TS |
Xón Xuân Cảnh - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.4 |
A |
| 144 |
Phạm Văn Dũng |
64.705882352941 |
NA-0671-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.6 |
A |
| 145 |
Trần Kỷ |
17.647058823529 |
NA-0672-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.6 |
A |
| 146 |
Nguyễn Văn Lâm |
17.647058823529 |
NA-0675-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.9 |
A |
| 147 |
Bùi Văn Đồng |
32.352941176471 |
NA-0689-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.9 |
A |
| 148 |
Nguyễn Văn Chính |
29.411764705882 |
NA-0702-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.6 |
A |
| 149 |
Phùng Bá Dũng |
38.235294117647 |
NA-0703-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.85 |
A |
| 150 |
Võ Văn Thuỷ |
32.352941176471 |
NA-0716-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.68 |
A |