| 951 |
Hoàng Văn Thuyết |
35.294117647059 |
NA-70368-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 952 |
Nguyễn Văn Cường |
11.029411764706 |
NA-70369-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.3 |
A |
| 953 |
Phan Văn Minh |
17.647058823529 |
NA-70370-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.1 |
A |
| 954 |
Hoàng Văn Bình |
17.647058823529 |
NA-70371-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.8 |
A |
| 955 |
Hoàng Văn Thành |
11.764705882353 |
NA-70372-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.3 |
A |
| 956 |
Bùi Trung Cảnh |
11.029411764706 |
NA-70373-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.4 |
A |
| 957 |
Hồ Văn Minh |
17.647058823529 |
NA-70374-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.9 |
A |
| 958 |
Bùi Văn Sỹ |
33.088235294118 |
NA-70375-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.8 |
A |
| 959 |
Lê Bá Tánh |
46.323529411765 |
NA-70376-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.8 |
A |
| 960 |
Phan Văn Nhật |
35.294117647059 |
NA-70377-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.7 |
A |
| 961 |
Hoàng Văn Tài |
11.764705882353 |
NA-70378-TS |
Xón Quyết Tến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.3 |
A |
| 962 |
Nguyễn Văn Dương |
11.029411764706 |
NA-70379-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.9 |
A |
| 963 |
Lê Văn Tháp |
13.235294117647 |
NA-70380-TS |
Xón Đồng Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.2 |
A |
| 964 |
Nguyễn Văn Cư |
13.235294117647 |
NA-70381-TS |
Xón Đồng Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 965 |
Trần Xuân Sơn |
11.764705882353 |
NA-70382-TS |
Xón Tân Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.5 |
A |
| 966 |
Lê Văn Hữu |
13.235294117647 |
NA-70383-TS |
Xón Đồng Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 967 |
Trần Văn Trạch |
13.235294117647 |
NA-70384-TS |
Xón Đồng Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 968 |
Hồ Viết Nam |
13.235294117647 |
NA-70385-TS |
Xón Tân Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.7 |
A |
| 969 |
Nguyễn Văn Lâm |
32.352941176471 |
NA-70386-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.9 |
A |
| 970 |
Hồ Văn Báu |
17.647058823529 |
NA-70387-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.2 |
A |
| 971 |
Nguyễn Văn Chiến |
35.294117647059 |
NA-70388-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.5 |
A |
| 972 |
Trương Văn Ba |
11.029411764706 |
NA-70389-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2 |
A |
| 973 |
Nguyễn Qúy Bút |
28.676470588235 |
NA-70390-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 974 |
Nguyễn Văn Suy |
17.647058823529 |
NA-70391-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.4 |
A |
| 975 |
Lê Vinh Trương |
13.235294117647 |
NA-70392-TS |
Xón Tân Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.2 |
A |
| 976 |
Ngô Văn Quyền |
28.676470588235 |
NA-70395-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 977 |
Nguyễn Văn Quang |
11.029411764706 |
NA-70396-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.2 |
A |
| 978 |
Phan Văn Quỳnh |
13.235294117647 |
NA-70397-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.6 |
A |
| 979 |
Lê Thanh Kỷ |
35.294117647059 |
NA-70399-TS |
Xón Taân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.4 |
A |
| 980 |
Nguyễn Văn Cuường |
17.647058823529 |
NA-70400-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3 |
A |
| 981 |
Hoàng Văn Quyết |
11.029411764706 |
NA-70401-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.1 |
A |
| 982 |
Nguyễn Văn Thức |
11.029411764706 |
NA-70402-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.8 |
A |
| 983 |
Hoàng Đức Sáng |
13.235294117647 |
NA-70403-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.5 |
A |
| 984 |
Phan Văn Hà |
11.029411764706 |
NA-70404-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.4 |
A |
| 985 |
Nguyễn Văn Phấn |
11.764705882353 |
NA-70405-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.8 |
A |
| 986 |
Bùi Văn Bảy |
13.235294117647 |
NA-70406-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.5 |
A |
| 987 |
Phan Văn Giáp |
29.411764705882 |
NA-70407-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.3 |
A |
| 988 |
Lê Văn Sơn |
11.764705882353 |
NA-70408-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.8 |
A |
| 989 |
Lê Tiến Thung |
11.029411764706 |
NA-70409-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.3 |
A |
| 990 |
Trần Văn Thành |
13.235294117647 |
NA-70410-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2 |
A |
| 991 |
Trần Văn Thanh |
17.647058823529 |
NA-70411-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.5 |
A |
| 992 |
Hoàng Đức Nghĩa |
17.647058823529 |
NA-70412-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.2 |
A |
| 993 |
Nguyễn Văn Tỉnh |
17.647058823529 |
NA-70413-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.7 |
A |
| 994 |
Trần Hồng Cương |
17.647058823529 |
NA-70414-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.8 |
A |
| 995 |
Nguyễn Phúc Đào |
5.8823529411765 |
NA-70415-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2 |
A |
| 996 |
Hoàng Văn Kỳ |
13.235294117647 |
NA-70416-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.6 |
A |
| 997 |
Nguyễn Chiến |
17.647058823529 |
NA-70417-TS |
Xón Phong Thắng - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.2 |
A |
| 998 |
Bùi Văn Hợp |
13.235294117647 |
NA-70418-TS |
Xón Đồng Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.2 |
A |
| 999 |
Hồ Phúc Thỏa |
35.294117647059 |
NA-70419-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
3.4 |
A |
| 1000 |
Trần Xuân Tổng |
13.235294117647 |
NA-70420-TS |
Xón Tân Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
Tàu cá
|
2.8 |
A |