| 401 |
Nguyễn Văn Kế |
NA-3289-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 402 |
Phạm Văn Ánh |
NA-3298-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 403 |
Nguyễn Văn Trinh |
NA-3404-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 404 |
Trần Văn Hải |
NA-3406-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 405 |
Nguyễn Văn Thân |
NA-3452-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 406 |
Phan Văn Hợp |
NA-3453-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 407 |
Trần Văn Thắm |
NA-3455-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.97 |
A |
| 408 |
Nguyễn Văn Huế |
NA-3456-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.05 |
A |
| 409 |
Bùi Văn Quyền |
NA-3458-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.95 |
A |
| 410 |
Nguyễn Văn Thiên |
NA-3465-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 411 |
Trần Minh Pháp |
NA-3466-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 412 |
Vũ Văn Đề |
NA-3470-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 413 |
Nguyễn Văn Lương |
NA-3471-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 414 |
Lê Văn Hậu |
NA-3516-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 415 |
Ngô Trí Sửu |
NA-3529-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 416 |
Vũ Văn Sáng |
NA-3540-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 417 |
Đậu Trọng Đạt |
NA-3542-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 418 |
Trần Lậm |
NA-3551-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 419 |
Trần Bình Minh |
NA-3555-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 420 |
Lê Văn Quyền |
NA-3574-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 421 |
Vũ Văn Trinh |
NA-3577-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 422 |
Nguyễn Văn Minh |
NA-3583-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 423 |
Lưu Văn Quang |
NA-3585-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 424 |
Trần Văn Sáng |
NA-3591-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 425 |
Hồ Ngọc Hùng |
NA-3593-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 426 |
Nguyễn Văn Thành |
NA-3595-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 427 |
Nguyễn Văn Diện |
NA-3597-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 428 |
Nguyễn Văn Vinh |
NA-3598-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 429 |
Nguyễn Long Nhường |
NA-3600-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 430 |
Phạm Văn Vinh |
NA-3602-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 431 |
Nguyễn Văn Thi |
NA-3604-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 432 |
Vũ Thế Hồng |
NA-3606-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 433 |
Vũ Duy Huyền |
NA-3608-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 434 |
Đậu Văn Long |
NA-3609-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 435 |
Trần Văn Thủy |
NA-3610-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 436 |
Nguyễn Hồng Nhung |
NA-3621-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 437 |
Lê Văn Tuân |
NA-3622-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 438 |
Trần Văn Huệ |
NA-3623-TS |
Xón Xóm Bắn - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 439 |
Trần Văn Dương |
NA-3624-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 440 |
Nguyễn Văn Dân |
NA-3625-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 441 |
Nguyễn Công Thắm |
NA-3627-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 442 |
Nguyễn Văn Thắng |
NA-3629-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 443 |
Nguyễn Hưởng |
NA-3641-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 444 |
Nguyễn Văn Thắng |
NA-3644-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 445 |
Hồ Văn Thanh |
NA-3645-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 446 |
Đặng Văn Ân |
NA-3647-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 447 |
Trần Văn Tuấn |
NA-3648-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 448 |
Trần Văn Sáu |
NA-3649-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 449 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-3651-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 450 |
Nguyễn Văn Ngọc |
NA-3652-TS |
Xón Yên thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |