| 201 |
Trần Văn Nguyên |
NA-1917-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 202 |
Hồ Công Thượng |
NA-2001-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Diễn Thành - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 203 |
Tô Văn Năm |
NA-2007-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 204 |
Trần Văn Lộc |
NA-2009-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 205 |
Trần Văn Giang |
NA-2011-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 206 |
Lê Văn Chiến |
NA-2013-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 207 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2014-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 208 |
Nguyễn Văn Ước |
NA-2023-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 209 |
Nguyễn Văn Tân |
NA-2024-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 210 |
Trần Phượng |
NA-2027-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 211 |
Trần Văn Tiến |
NA-2030-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 212 |
Trần Văn Vinh |
NA-2043-TS |
Xón Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 213 |
Phan Ngọc Sâm |
NA-2049-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 214 |
Trần Văn Tiến |
NA-2063-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.95 |
A |
| 215 |
Nguyễn Văn Kế |
NA-2066-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 216 |
Trần Đại Cương |
NA-2069-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 217 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-2077-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 218 |
Trần Văn Tám |
NA-2080-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 219 |
Thái Bá Hưng |
NA-2090-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 220 |
Vũ Mạnh Hùng |
NA-2091-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 221 |
Đậu Trọng Thiết |
NA-2121-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 222 |
Nguyễn Văn Quảng |
NA-2134-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 223 |
Phan Văn Hoàn |
NA-2137-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 224 |
Cao Đức Chính |
NA-2138-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 225 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2149-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 226 |
Phạm Văn Lam |
NA-2150-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 227 |
Thái Bá Nguyên |
NA-2151-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 228 |
Lê Văn Hồng |
NA-2152-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 229 |
Mai Xuân Sáu |
NA-2159-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 230 |
Phạm Văn Ban |
NA-2165-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 231 |
Phạm Văn Thắng |
NA-2170-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 232 |
Đậu Văn Bình |
NA-2180-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 233 |
Phan Đình Sơn |
NA-2185-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 234 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-2201-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 235 |
Nguyễn Văn An |
NA-2207-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 236 |
Trần Hồng Vân |
NA-2209-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 237 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-2210-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 238 |
Trần Văn Thuỷ |
NA-2212-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 239 |
Chẩm Văn Minh |
NA-2229-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 240 |
Nguyễn Văn Long |
NA-2235-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 241 |
Trần Danh Luyện |
NA-2236-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 242 |
Trần Văn Sơn |
NA-2242-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 243 |
Trần Văn Hà |
NA-2249-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 244 |
Nguyễn Văn Hưng |
NA-2253-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 245 |
Nguyễn Văn Dân |
NA-2260-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 246 |
Nguyễn Xuân Chí |
NA-2262-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 247 |
Phạm Văn Dũng |
NA-2269-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 248 |
Phan Văn Luận |
NA-2273-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 249 |
Thái Bá Ninh |
NA-2275-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.98 |
A |
| 250 |
Nguyễn Hồng Thái |
NA-2283-TS |
Xón Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.75 |
A |