| 2301 |
Trần Văn Sơn |
NA-95286-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.42 |
A |
| 2302 |
Lê Đức Thắng |
NA-95309-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2303 |
Hồ Văn Thức |
NA-95311-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2304 |
Trương Đắc Dính |
NA-95333-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.6 |
A |
| 2305 |
Nguyễn Mạnh Cường |
NA-95349-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.66 |
A |
| 2306 |
Hồ Sỹ Lộc |
NA-95368-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 2307 |
Trương Văn Hùng |
NA-95379-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.75 |
A |
| 2308 |
Đậu Ngọc Bằng |
NA-95405-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 2309 |
Đặng Văn Chung |
NA-95411-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 2310 |
Lê Văn Đông |
NA-95414-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2311 |
Nguyễn Văn Bình |
NA-95415-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5 |
A |
| 2312 |
Trương Văn Công |
NA-95423-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2313 |
Hồ Văn Miên |
NA-95424-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2314 |
Phạm Văn Đồng |
NA-95429-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2315 |
Trần Xuân Thành |
NA-95430-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2316 |
Phạm Văn Tuấn |
NA-95432-TS |
Xón Thọ Đồng - Xã Quỳnh Thọ - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 2317 |
Trần Văn Quỳnh |
NA-95436-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2318 |
Nguyễn Văn Điệp |
NA-95444-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 2319 |
Nguyễn Văn Cường |
NA-95456-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2320 |
Nguyễn Văn Toàn |
NA-95480-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2321 |
Tô Văn Mẫn |
NA-95489-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 2322 |
Nguyễn Văn Thanh |
NA-95491-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2323 |
Trần Đức Hồng |
NA-95526-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2324 |
Nguyễn Minh Thuyết |
NA-95528-TS |
Xón Tân Thịnh - Xã An Hòa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 2325 |
Hồ Hữu Hà |
NA-95555-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 2326 |
Hà Đức Hùng |
NA-95557-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.38 |
A |
| 2327 |
Hoàng Văn Săng |
NA-95566-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.74 |
A |
| 2328 |
Nguyễn Quang Vinh |
NA-95567-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.36 |
A |
| 2329 |
Nguyễn Văn Cương |
NA-95568-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.68 |
A |
| 2330 |
Bùi Văn Nhạ |
NA-95588-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 2331 |
Đồng Văn Chung |
NA-95606-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.22 |
A |
| 2332 |
Vũ Quang Vững |
NA-95610-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 2333 |
Trần Văn Hợp |
NA-95612-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.33 |
A |
| 2334 |
Ngô Xuân Tài |
NA-95615-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2335 |
Cao Xuân Khang |
NA-95648-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.27 |
A |
| 2336 |
Trần Văn Đoàn |
NA-95656-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.2 |
A |
| 2337 |
Phạm Luận |
NA-95663-TS |
Xón xóm 12 - Xã Quỳnh Ngọc - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2338 |
Bùi Thái Đồng |
NA-95666-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 2339 |
Hoàng Đức Thương |
NA-95668-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.02 |
A |
| 2340 |
Trần Thành |
NA-95669-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.3 |
A |
| 2341 |
Hồ Văn Hoàn |
NA-95678-TS |
Xón Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.03 |
A |
| 2342 |
Lê Sỹ Dũng |
NA-95679-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 2343 |
Trần Đình Diễn |
NA-95686-TS |
Xón Quyết Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.95 |
A |
| 2344 |
Bùi Ngọc Kiên |
NA-95688-TS |
Xón Thành Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.3 |
A |
| 2345 |
Phan Văn Chung |
NA-95689-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 2346 |
Lê Bá Ngành |
NA-95699-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5 |
A |
| 2347 |
Nguyễn Xuân Quang |
NA-95757-TS |
Xón Phú Liên - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.35 |
A |
| 2348 |
Lê Bá Nam |
NA-95768-TS |
Xón Lam Sơn - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
7 |
A |
| 2349 |
Hồ Văn Diệu |
NA-95777-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.22 |
A |
| 2350 |
Trần Đại Lợi |
NA-95789-TS |
Xón Minh Thành - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |