| 2251 |
Hoàng Văn Hoa |
NA-94886-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 2252 |
Trương Văn Tinh |
NA-94888-TS |
Xón Minh Sơn - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.1 |
A |
| 2253 |
Lê Văn Triều |
NA-94899-TS |
Xón Cộng Hòa - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.7 |
A |
| 2254 |
Phạm Hợi |
NA-94999-TS |
Xón xóm 7 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 2255 |
Hồ Văn Tám |
NA-95003-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2256 |
Bùi Ngọc Tùng |
NA-95005-TS |
Xón Thành Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2257 |
Lưu Văn Hợi |
NA-95011-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2258 |
Nguyễn Văn Tuấn |
NA-95021-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 2259 |
Lê Xuân Hữu |
NA-95023-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2260 |
Đào Văn Thế |
NA-95026-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2261 |
Thái Bá Cường |
NA-95027-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2262 |
Hồ Ngọc Ngoãn |
NA-95028-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2263 |
Đậu Văn Hùng |
NA-95031-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2264 |
Đồng Văn Dương |
NA-95038-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2265 |
Đậu Ngọc Cường |
NA-95040-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2266 |
Nguyễn Văn Toàn |
NA-95043-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 2267 |
Nguyễn Văn Xuân |
NA-95045-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2268 |
Lê Văn Dũng |
NA-95052-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2269 |
Trần Văn Hòa |
NA-95053-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5 |
A |
| 2270 |
Hoàng Đình Thành |
NA-95055-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2271 |
Ngô Văn Thuận |
NA-95056-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2272 |
Nguyễn Văn Liệu |
NA-95058-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2273 |
Trần Văn Nghĩa |
NA-95059-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2274 |
Hoàng Văn Dương |
NA-95066-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.18 |
A |
| 2275 |
Lê Văn Quỳ |
NA-95069-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 2276 |
Nguyễn Ngọc Trường |
NA-95070-TS |
Xón xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.85 |
A |
| 2277 |
Nguyễn Văn Nhung |
NA-95071-TS |
Xón Xóm 12 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 2278 |
Đậu Văn Đức |
NA-95074-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2279 |
Nguyễn Văn Thường |
NA-95079-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2280 |
Hồ Sỹ Kiên |
NA-95087-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2281 |
Thái Bá Giáp |
NA-95091-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 2282 |
Cao Xuân Quân |
NA-95093-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2283 |
Đậu Văn Tình |
NA-95095-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 2284 |
Nguyễn Văn Thành |
NA-95098-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2285 |
Hoàng Văn Linh |
NA-95111-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.15 |
A |
| 2286 |
Thái Bá Sỹ |
NA-95118-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2287 |
Nguyễn Văn Nam |
NA-95126-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 2288 |
Phạm Văn Nghĩa |
NA-95129-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2289 |
Nguyễn Văn Long |
NA-95138-TS |
Xón Xóm 13 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2290 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-95147-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2291 |
Lê Xuân Kỳ |
NA-95159-TS |
Xón Thọ Tiến - Xã Quỳnh Thọ - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.15 |
A |
| 2292 |
Hoàng Văn Bạng |
NA-95170-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2293 |
Trần Văn Hải |
NA-95171-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2294 |
Hoàng Văn Quang |
NA-95172-TS |
Xón Xóm 12 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2295 |
Vũ Hồng Quang |
NA-95174-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2296 |
Đậu Ngọc Hữu |
NA-95176-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2297 |
Ngô Văn Chính |
NA-95177-TS |
Xón Xóm 3 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2298 |
Hồ Văn Miên |
NA-95203-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5 |
A |
| 2299 |
Trần Văn Minh |
NA-95224-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2300 |
Hồ Văn Bắc |
NA-95225-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5 |
A |