| 2151 |
Trần Văn Quý |
NA-94062-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2152 |
Lê Tiến Hồng |
NA-94064-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 2153 |
Hồ Ngọc Phú |
NA-94067-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.76 |
A |
| 2154 |
Nguyễn Văn Bình |
NA-94070-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 2155 |
Lê Văn Sơn |
NA-94080-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2156 |
Lê Văn Giáp |
NA-94090-TS |
Xón Thân ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2157 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-94101-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2158 |
Nguyễn Văn Phượng |
NA-94106-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2159 |
Trần Văn Năm |
NA-94113-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.6 |
A |
| 2160 |
Nguyễn Phúc Huấn |
NA-94115-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.6 |
A |
| 2161 |
Lê Văn Đức |
NA-94116-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.08 |
A |
| 2162 |
Nguyễn Văn Kiều |
NA-94123-TS |
Xón Xóm 13 - Xã Quỳnh Ngọc - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2163 |
Lê Văn Thanh |
NA-94124-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2164 |
Nguyễn Quốc Vương |
NA-94145-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 2165 |
Hồ Văn Nới |
NA-94153-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.35 |
A |
| 2166 |
Nguyễn Văn Tầm |
NA-94154-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 2167 |
Cao Văn Niên |
NA-94156-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 2168 |
Đào Xuân Chiến |
NA-94165-TS |
Xón Xóm 4 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 2169 |
Hoàng Đức Dũng |
NA-94207-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2170 |
Bùi Văn Cam |
NA-94209-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 2171 |
Trương Văn Hoàng |
NA-94234-TS |
Xón Minh Sơn - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.67 |
A |
| 2172 |
Nguyễn Văn Minh |
NA-94236-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2173 |
Thái Bá Thương |
NA-94252-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2174 |
Hồ Hữu Thắng |
NA-94254-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 2175 |
Lê Sỹ Vinh |
NA-94258-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.86 |
A |
| 2176 |
Hoàng Đình Tuất |
NA-94260-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2177 |
Bùi Văn Khờ |
NA-94261-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.5 |
A |
| 2178 |
Hồ Sỹ Nam |
NA-94271-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.16 |
A |
| 2179 |
Trương Đắc Trọng |
NA-94272-TS |
Xón Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 2180 |
Tô Thái |
NA-94274-TS |
Xón Xóm 5 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.4 |
A |
| 2181 |
Võ Văn Phúc |
NA-94275-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 2182 |
Võ Văn Phúc |
NA-94276-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 2183 |
Hồ Sỹ Nhoãn |
NA-94278-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.16 |
A |
| 2184 |
Nguyễn Văn Nhiệm |
NA-94279-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.12 |
A |
| 2185 |
Nguyễn Phúc Sở |
NA-94292-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.17 |
A |
| 2186 |
Trịnh Xuân Chung |
NA-94293-TS |
Xón Phong Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.26 |
A |
| 2187 |
Lê Bá Phú |
NA-94294-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.2 |
A |
| 2188 |
Phan Văn Hiệp |
NA-94351-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 2189 |
Trần Ngọc Kiên |
NA-94355-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
7.34 |
A |
| 2190 |
Phạm Văn Hải |
NA-94360-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.25 |
A |
| 2191 |
Hồ Ngọc Như |
NA-94418-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 2192 |
Lê Văn Tiến |
NA-94419-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2193 |
Đào Văn Hùng |
NA-94439-TS |
Xón Xóm 9 - Xã Quỳnh Thuận - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.15 |
A |
| 2194 |
Dương Văn Sơn |
NA-94444-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
5.32 |
A |
| 2195 |
Nguyễn Đức Hà |
NA-94456-TS |
Xón Đức Xuân - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.4 |
A |
| 2196 |
Hồ Sỹ Chung |
NA-94549-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 2197 |
Lê Văn Sơn |
NA-94551-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.65 |
A |
| 2198 |
Hoàng Văn Minh |
NA-94552-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 2199 |
Tô Duy Hải |
NA-94555-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.5 |
A |
| 2200 |
Hồ Văn Tưởng |
NA-94559-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.4 |
A |