| 2051 |
Nguyễn Đức Hiếu |
NA-93416-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 2052 |
Trần Vă Trường |
NA-93420-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2053 |
Hồ Văn Thuận |
NA-93422-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2054 |
Hồ Văn Minh |
NA-93423-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2055 |
Hoàng Văn Bình |
NA-93424-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.8 |
A |
| 2056 |
Đậu Ngọc Thành |
NA-93426-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 2057 |
Phan Văn Nam |
NA-93427-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.45 |
A |
| 2058 |
Hoàng Đức Thương |
NA-93456-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.45 |
A |
| 2059 |
Lê Bá Dướng |
NA-93480-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 2060 |
Trần Văn Thành |
NA-93487-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 2061 |
Hoàng Văn Thắng |
NA-93489-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.53 |
A |
| 2062 |
Nguyễn Văn Bắc |
NA-93491-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.51 |
A |
| 2063 |
Nguyễn Huy Dương |
NA-93553-TS |
Xón Xóm 2 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 2064 |
Lê Đức Phượng |
NA-93554-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.6 |
A |
| 2065 |
Bùi Tiến Dũng |
NA-93571-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2066 |
Lê Đức Châu |
NA-93573-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 2067 |
Nguyễn Kim Đương |
NA-93579-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.8 |
A |
| 2068 |
Đào Văn Tùng |
NA-93585-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.4 |
A |
| 2069 |
Phan Ngọc Nguyễn |
NA-93592-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 2070 |
Vũ Đức Quân |
NA-93595-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.2 |
A |
| 2071 |
Lê Đức Thiết |
NA-93596-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 2072 |
Hồ Ngọc Trung |
NA-93597-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.35 |
A |
| 2073 |
Ngô Văn Tuấn |
NA-93599-TS |
Xón Xóm 7 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.45 |
A |
| 2074 |
Bùi Trung Hiền |
NA-93604-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 2075 |
Phan Văn Khánh |
NA-93608-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.6 |
A |
| 2076 |
Ngô Quang Hùng |
NA-93613-TS |
Xón Phong Tiến - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.1 |
A |
| 2077 |
Nguyễn Quốc Quang |
NA-93614-TS |
Xón Quyết Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.6 |
A |
| 2078 |
Nguyễn Văn Tài |
NA-93616-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.8 |
A |
| 2079 |
Lê Bá Hải |
NA-93618-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6 |
A |
| 2080 |
Nguyễn Văn Tài |
NA-93620-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.65 |
A |
| 2081 |
Trần Văn Giáo |
NA-93621-TS |
Xón Quyết Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 2082 |
Hồ Sỹ Thảo |
NA-93622-TS |
Xón Tân Hải - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 2083 |
Trần Mạnh Quỳnh |
NA-93623-TS |
Xón Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
6.3 |
A |
| 2084 |
Lê Bá Hiệp |
NA-93625-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.6 |
A |
| 2085 |
Vũ Đức Biển |
NA-93626-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.65 |
A |
| 2086 |
Nguyễn Văn Hải |
NA-93629-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.86 |
A |
| 2087 |
Vũ Đức Hiếu |
NA-93636-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.5 |
A |
| 2088 |
Nguyễn Văn Vương |
NA-93637-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.45 |
A |
| 2089 |
Lê Bá Nhật |
NA-93638-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.7 |
A |
| 2090 |
Trương Quang Huấn |
NA-93639-TS |
Xón Lam Sơn - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6 |
A |
| 2091 |
Hoàng Văn Đường |
NA-93641-TS |
Xón Xóm 10 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.68 |
A |
| 2092 |
Phan Đức Thương |
NA-93645-TS |
Xón Tân Thịnh - Xã An Hòa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
5.78 |
A |
| 2093 |
Phan Văn Việt |
NA-93649-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
5.75 |
A |
| 2094 |
Hồ Phúc Tình |
NA-93664-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 2095 |
Phạm Ngọc Chung |
NA-93666-TS |
Xón Phong Thái - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
7.3 |
A |
| 2096 |
Lê Hữu Thành |
NA-93667-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.33 |
A |
| 2097 |
Nguyễn Văn Thái |
NA-93668-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.24 |
A |
| 2098 |
Nguyễn Văn Quy |
NA-93672-TS |
Xón Xóm 8 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4.48 |
A |
| 2099 |
Bùi Mạnh Tráng |
NA-93675-TS |
Xón Đức Xuân - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
4 |
A |
| 2100 |
Hồ Văn Lương |
NA-93676-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
6.3 |
A |