| 151 |
Lê Bá Sơn |
NA-0721-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 152 |
Đậu Văn Khương |
NA-0724-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.65 |
A |
| 153 |
Nguyễn Hồng Hải |
NA-0749-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 154 |
Hoàng Đình Chương |
NA-0762-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 155 |
Trần Văn Nam |
NA-0774-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 156 |
Nguyễn Văn Trọng |
NA-0785-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.84 |
A |
| 157 |
Nguyễn Huy Hoàng |
NA-0795-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.48 |
A |
| 158 |
Nguyễn Văn Thượng |
NA-0803-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 159 |
Nguyễn Hồng Dương |
NA-0805-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 160 |
Hồ Văn Thương |
NA-0809-TS |
Xón Xóm 13 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 161 |
Nguyễn Văn Liên |
NA-0822-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 162 |
Mai Văn Thắng |
NA-0841-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.25 |
A |
| 163 |
Nguyễn Văn Phong |
NA-0853-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 164 |
Trần Văn Dũng |
NA-0854-TS |
Xón Hải Thanh - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 165 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-0882-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 166 |
Nguyễn Văn Ngọc |
NA-0889-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.36 |
A |
| 167 |
Nguyễn Ngọc Thành |
NA-0890-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 168 |
Lê Hồng Minh |
NA-0891-TS |
Xón Khối 5 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 169 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-0902-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 170 |
Phùng Bá Huyên |
NA-0903-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 171 |
Nguyễn Văn Linh |
NA-0906-TS |
Xón Xóm 17 - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 172 |
Võ Văn Sơn |
NA-0907-TS |
Xón hải Bình - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 173 |
Trần Văn Hùng |
NA-0962-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 174 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-0969-TS |
Xón Ngư Phong - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 175 |
Nguyễn Văn Hường |
NA-0984-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 176 |
Lê Văn Quy |
NA-1063-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 177 |
Nguyễn Văn Hoài |
NA-1065-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 178 |
Trương Văn Nam |
NA-1101-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 179 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-1106-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 180 |
Nguyễn Thanh Thắng |
NA-1127-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.45 |
A |
| 181 |
Hoàng Văn Tính |
NA-1154-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.34 |
A |
| 182 |
Trần Văn Tý |
NA-1187-TS |
Xón Xuân Dương - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 183 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
NA-1305-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 184 |
Hoàng Văn Hùng |
NA-1457-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
4 |
A |
| 185 |
Nguyễn Văn Tỉu |
NA-1500-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 186 |
Nguyễn Công Hải |
NA-1522-TS |
Xón Ngư Phong - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 187 |
Nguyễn Võ Sỹ |
NA-1523-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 188 |
Bùi Văn Dự |
NA-1781-TS |
Xón Tân Long - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 189 |
Nguyễn Đình Vượng |
NA-1784-TS |
Xón - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 190 |
Nguyễn Cảnh Quang |
NA-1791-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3 |
A |
| 191 |
Nguyễn Đình An |
NA-1792-TS |
Xón Khối 3 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.27 |
A |
| 192 |
Hoàng Văn Hùng |
NA-1794-TS |
Xón Khối 2 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 193 |
Phạm Hồng Vinh |
NA-1809-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 194 |
Phạm Văn Trinh |
NA-1813-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.67 |
A |
| 195 |
Trần Văn Trường |
NA-1909-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 196 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-1911-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.75 |
A |
| 197 |
Vũ Duy Quân |
NA-1913-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 198 |
Nguyễn Tiến Dũng |
NA-1914-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 199 |
Nguyễn Văn Tâm |
NA-1915-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 200 |
Nguyễn Văn Sáng |
NA-1916-TS |
Xón Trung Thành - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |