| 801 |
Bùi Văn Lợi |
NA-70209-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 802 |
Trần Phúc Hùng |
NA-70210-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 803 |
Nguyễn Văn Thắng |
NA-70211-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 804 |
Hoàng Văn Linh |
NA-70212-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 805 |
Hồ Văn Thành |
NA-70213-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 806 |
Hoàng Văn Truyền |
NA-70214-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 807 |
Bùi Văn Chung |
NA-70215-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.68 |
A |
| 808 |
Nguyễn Văn Chung |
NA-70216-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.35 |
A |
| 809 |
Trần Văn Hướng |
NA-70217-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 810 |
Nguyễn Văn Phong |
NA-70218-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 811 |
Nguyễn Văn Hòa |
NA-70219-TS |
Xón Khối 8 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 812 |
Trần Văn Luyện |
NA-70221-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 813 |
Nguyễn Văn Toàn |
NA-70222-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
1.95 |
A |
| 814 |
Trần Văn Nghĩa |
NA-70223-TS |
Xón Xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 815 |
Đào Quang Chung |
NA-70224-TS |
Xón - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 816 |
Nguyễn Văn Diện |
NA-70225-TS |
Xón - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 817 |
Nguyễn Văn Long |
NA-70226-TS |
Xón Xuân Giang - Xã Nghi Xuân - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 818 |
Đậu Xuân Sinh |
NA-70227-TS |
Xón Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 819 |
Hoàng Văn Tùy |
NA-70228-TS |
Xón Đồng Minh - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.93 |
A |
| 820 |
Hoàng Văn Thoại |
NA-70229-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.63 |
A |
| 821 |
Đậu Hồng Sơn |
NA-70230-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 822 |
Lê Viết Hoành |
NA-70231-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 823 |
Nguyễn Văn Trung |
NA-70232-TS |
Xón Khối 9 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.95 |
A |
| 824 |
Võ Văn Hồng |
NA-70233-TS |
Xón Khối 6 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.24 |
A |
| 825 |
Phạm Văn Điền |
NA-70234-TS |
Xón Khối 8 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 826 |
Nguyễn Minh Đán |
NA-70235-TS |
Xón Khối 7 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 827 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-70236-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 828 |
Nguyễn Văn Thanh |
NA-70237-TS |
Xón - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 829 |
Bùi Văn Dương |
NA-70238-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 830 |
Võ Văn Thanh |
NA-70239-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Nghi Thiết - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 831 |
Nguyễn Ngọc Nho |
NA-70240-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.85 |
A |
| 832 |
Lê Văn Ngại |
NA-70241-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 833 |
Nguyễn Văn Tịnh |
NA-70242-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 834 |
Nguyễn Văn Huy |
NA-70243-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 835 |
Lê Văn Hải |
NA-70244-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 836 |
Nguyễn Văn Tín |
NA-70245-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 837 |
Nguyễn Văn Tương |
NA-70246-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 838 |
Nguyễn Long Khánh |
NA-70247-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 839 |
Hà Văn Trí |
NA-70248-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.79 |
A |
| 840 |
Lê Văn Kế |
NA-70249-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3 |
A |
| 841 |
Nguyễn Văn Hạnh |
NA-70250-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 842 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-70251-TS |
Xón Tân Lập 1 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.1 |
A |
| 843 |
Nguyễn Văn Hoàng |
NA-70252-TS |
Xón Tân Lập 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.16 |
A |
| 844 |
Trần Văn Tuấn |
NA_70253-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 845 |
Hoàng Ngọc Thường |
NA-70254-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.1 |
A |
| 846 |
Hồ Văn Nhợi |
NA-70256-TS |
Xón - Xã Quỳnh Nghĩa - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.67 |
A |
| 847 |
Nguyễn Văn Thành |
NA-70257-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 848 |
Trần Văn Ninh |
NA-70258-TS |
Xón Xóm 16 - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 849 |
Nguyễn Văn Thịnh |
NA-70260-TS |
Xón - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.6 |
A |
| 850 |
Trần Văn Vinh |
NA-70261-TS |
Xón - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
1.5 |
A |