| 701 |
Nguyễn Văn Thân |
NA-70109-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 702 |
Vũ Văn Thuyên |
NA-70110-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 703 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-70111-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2 |
A |
| 704 |
Hồ Bá Hiệp |
NA-70112-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 705 |
Nguyễn Văn Vượng |
NA-70113-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.74 |
A |
| 706 |
Nguyễn Văn Hoan |
NA-70114-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 707 |
Nguyễn Triều |
NA-70115-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 708 |
Nguyễn Văn Nhu |
NA-70116-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 709 |
Trần Văn Hường |
NA-70117-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 710 |
Hoàng Hữu Tung |
NA-70118-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 711 |
Trần Văn Vinh |
NA-70119-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 712 |
Phạm Văn Ngự |
NA-70120-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 713 |
Trần Văn Đệ |
NA-70121-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.16 |
A |
| 714 |
Trần Văn Hiệp |
NA-70122-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 715 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-70123-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 716 |
Trần Quốc Trung |
NA-70124-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.86 |
A |
| 717 |
Nguyễn Văn Hồng |
NA-70125-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 718 |
Nguyễn Văn Nhường |
NA-70126-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 719 |
Nguyễn Văn Bắc |
NA-70127-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 720 |
Nguyễn Văn Xin |
NA-70128-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 721 |
Trần Văn Thung |
NA-70129-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 722 |
Nguyễn Xuân Trình |
NA-70130-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 723 |
Trần Văn Hữu |
NA-70131-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.03 |
A |
| 724 |
Trương Văn Quảng |
NA-70132-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 725 |
Trần Văn Tường |
NA-70133-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 726 |
Nguyễn Văn Chung |
NA-70134-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 727 |
Lê Tiến Ngoãn |
NA-70135-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 728 |
Phan Văn Lưu |
NA-70136-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 729 |
Phan Ngọc Sơn |
NA-70137-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.96 |
A |
| 730 |
Phan Văn Tuấn |
NA-70138-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 731 |
Trần Văn Tầng |
NA-70139-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 732 |
Trần Văn Danh |
NA-70140-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 733 |
Trần Anh Dũng |
NA-70141-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 734 |
Nguyễn Hồng Văn |
NA-70142-TS |
Xón Tân Đông - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 735 |
Trần Hồng Cương |
NA-70143-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 736 |
Nguyễn Đại |
NA-70144-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 737 |
Trần Văn Thu |
NA-70145-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 738 |
Trần Văn Dũng |
NA-70146-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 739 |
Nguyễn Văn Lực |
NA-70147-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 740 |
Trần Văn Đông |
NA-70148-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 741 |
Trần Văn Châu |
NA-70149-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 742 |
Hoàng Văn Phong |
NA-70150-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 743 |
Nguyễn Đức Hoàng |
NA-70151-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 744 |
Hoàng Văn Hải |
NA-70152-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 745 |
Nguyễn Ngọc Dinh |
NA-70153-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 746 |
Nguyễn Viết Vui |
NA-70154-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 747 |
Nguyễn Văn Thanh |
NA-70155-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 748 |
Bùi Văn Thân |
NA-70156-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 749 |
Lê Văn Ngũ |
NA-70157-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2 |
A |
| 750 |
Nguyễn Văn Sỹ |
NA-70158-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |