| 651 |
Hoàng Văn Thủy |
NA-70059-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 652 |
Hoàng Văn Tuyên |
NA-70060-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 653 |
Hồ Văn Hưng |
NA-70061-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 654 |
Hồ Văn Lực |
NA-70062-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 655 |
Lê Tiến Lâm |
NA-70063-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 656 |
Phan Văn Thông |
NA-70064-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 657 |
Lê Tiến Quyết |
NA-70065-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 658 |
Hoàng Văn Hiếu |
NA-70066-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 659 |
Phan Văn Long |
NA-70067-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 660 |
Hồ Văn Tính |
NA-70068-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 661 |
Nguyễn Văn Nhiên |
NA-70069-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 662 |
Đặng Văn Sơn |
NA-70070-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3.35 |
A |
| 663 |
Phạm Văn Cương |
NA-70071-TS |
Xón Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
3 |
A |
| 664 |
Nguyễn Văn Thao |
NA-70072-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 665 |
Phạm Văn Lợi |
NA-70073-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 666 |
Hồ Phúc Bền |
NA-70074-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 667 |
Nguyễn Cao Sự |
NA-70075-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 668 |
Nguyễn Bá Hòa |
NA-70076-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 669 |
Thái Quý |
NA-70077-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 670 |
Nguyễn Phương |
NA-70078-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 671 |
Thái Văn Tám |
NA-70079-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 672 |
Nguyễn Văn Huynh |
NA-70080-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 673 |
Trần Xuân Tứ |
NA-70081-TS |
Xón Phú Lợi 2 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 674 |
Hồ Văn Cần |
NA-70082-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.3 |
A |
| 675 |
Nguyễn Phương Bắc |
NA-70083-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 676 |
Trần An |
NA-70084-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 677 |
Trần Ngọc Sơn |
NA-70085-TS |
Xón Phú Lợi 1 - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 678 |
Nguyễn Phúc Hạnh |
NA-70086-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 679 |
Trần Minh Sỹ |
NA-70087-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 680 |
Nguyễn Duy Hiếu |
NA-70088-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 681 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-70089-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 682 |
Hoàng Văn Sơn |
NA-70090-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 683 |
Trần Mạnh Dũng |
NA-70091-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 684 |
Hoàng Văn Thung |
NA-70092-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.24 |
A |
| 685 |
Hoàng Văn Chung |
NA-70093-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 686 |
Bùi Văn Ngọc |
NA-70094-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 687 |
Hồ Văn Hoan |
NA-70095-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 688 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-70096-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.2 |
A |
| 689 |
Bùi Văn Trung |
NA-70097-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.5 |
A |
| 690 |
Bùi Văn Điều |
NA-70098-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 691 |
Trần Đức Hoàn |
NA-70099-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 692 |
Nguyễn Văn Xướng |
NA-70100-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 693 |
Lê Tiến Tầm |
NA-70101-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 694 |
Bùi Văn Hạ |
NA-70102-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.4 |
A |
| 695 |
Phan Văn Đức |
NA-70103-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.46 |
A |
| 696 |
Nguyễn Văn Sơn |
NA-70104-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 697 |
Hồ Phúc Hậu |
NA-70105-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 698 |
Phan Văn Long |
NA-70106-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.6 |
A |
| 699 |
Lê Nam Thái |
NA-70107-TS |
Xón Khối 1 - Phường Nghi Tân - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 700 |
Nguyễn Ngọc Hưng |
NA-70108-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.25 |
A |