| 451 |
Bùi Văn Toàn |
NA-3653-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 452 |
Đặng Xuân Trung |
NA-3676-TS |
Xón Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 453 |
Nguyễn Văn Vinh |
NA-3702-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.07 |
A |
| 454 |
Nguyễn Đức Thuận |
NA-3704-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 455 |
Lê Hồng Phi |
NA-3705-TS |
Xón Quyết Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 456 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
NA-3707-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 457 |
Đậu Xuân Thậm |
NA-3708-TS |
Xón Yên Quang - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 458 |
Phan Ngọc Sâm |
NA-3712-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 459 |
Nguyễn Văn Lộc |
NA-3713-TS |
Xón Bình Minh - Xã Phúc Thọ - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
2.3 |
A |
| 460 |
Nguyễn Văn Khôi |
NA-3719-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.75 |
A |
| 461 |
Nguyễn Văn Trúc |
NA-3720-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 462 |
Đặng Ngọc Hùng |
NA-3721-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 463 |
Trần Văn Giáo |
NA-3722-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.85 |
A |
| 464 |
Trần Văn Huynh |
NA-3723-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 465 |
Nguyễn Văn Bao |
NA-3724-TS |
Xón Đông Triều - Phường Quỳnh Dị - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 466 |
Nguyễn Văn Quý |
NA-3725-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 467 |
Lê Văn Hải |
NA-3729-TS |
Xón Chiến Thắng - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.88 |
A |
| 468 |
Lê Văn Hòa |
NA-3732-TS |
Xón xóm 6 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 469 |
Vũ Thế Nam |
NA-3733-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 470 |
Nguyễn Văn Huế |
NA-3734-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.2 |
A |
| 471 |
Nguyễn Văn Quynh |
NA-3735-TS |
Xón Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.3 |
A |
| 472 |
Thái Bá Quý |
NA-3737-TS |
Xón Hải Nam - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5.1 |
A |
| 473 |
Đặng Văn Hải |
NA-3740-TS |
Xón Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |
| 474 |
Trần Quang Cai |
NA-3742-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 475 |
Nguyễn Văn Trương |
NA-3743-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 476 |
Vũ Văn Nghi |
NA-3746-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3 |
A |
| 477 |
Trần Văn Hoàng |
NA-3747-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.23 |
A |
| 478 |
Nguyễn Văn Lĩnh |
NA-3748-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 479 |
Hoàng Văn Linh |
NA-3749-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3 |
A |
| 480 |
Trần Ngọc Hạ |
NA-3784-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 481 |
Nguyễn Văn Hưng |
NA-3785-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 482 |
Hồ Văn Trung |
NA-3790-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 483 |
Bùi Thắng |
NA-3791-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 484 |
Dương Văn Ngọc |
NA-3792-TS |
Xón Khối 10 - Phường Nghi Thủy - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An |
2.9 |
A |
| 485 |
Thái Bá Phúc |
NA-3793-TS |
Xón Quyết Thành - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 486 |
Đậu Trọng Tùng |
NA-3798-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.8 |
A |
| 487 |
Lê Xuân Hè |
NA-3853-TS |
Xón Đại Tân - Xã Quỳnh Long - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.7 |
A |
| 488 |
Hoàng Đình Chương |
NA-3984-TS |
Xón Xóm 1 - Xã Sơn Hải - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.65 |
A |
| 489 |
Nguyễn Bùi Bình |
NA-4006-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4 |
A |
| 490 |
Nguyễn Văn Tiến |
NA-4008-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 491 |
Trần Ngọc Phượng |
NA-4057-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 492 |
Bùi Thái Khang |
NA-4069-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 493 |
Trương Văn Hộ |
NA-4089-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.68 |
A |
| 494 |
Lê Đức Thắng |
NA-4163-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 495 |
Nguyễn Xuân Thắng |
NA-4202-TS |
Xón Thành Vinh 2 - Xã Nghi Quang - Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
3.45 |
A |
| 496 |
Nguyễn Văn Cảnh |
NA-4204-TS |
Xón Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 497 |
Nguyễn Văn Nhân |
NA-4206-TS |
Xón Hải Đông - Xã Diễn Bích - Huyện Diễn Châu - Nghệ An |
4.7 |
A |
| 498 |
Trần Văn Kính |
NA-4208-TS |
Xón Sơn Hải - Xã Tiến Thủy - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
2.8 |
A |
| 499 |
Ngô Văn Hóa |
NA-4238-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
4 |
A |
| 500 |
Lê Văn Lâm |
NA-4278-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
3.5 |
A |